Một số thuật ngữ dùng trong sách
Tóm tắt: Phần này giới thiệu sáu thuật ngữ trọng tâm và giải thích ngắn gọn, kèm theo trang tham chiếu trong sách.
Đọc trong sáchNội dung bài học
| TT | Thuật ngữ | Giải thích | Trang |
|---|---|---|---|
| 1 | Cẩm nang | Sách ghi tóm tắt những điều hướng dẫn cần thiết. | 8 |
| 2 | Kiểm soát | Xem xét để phát hiện, ngăn chặn những gì trái với quy định. | 5, 6, 7, 8, 12, 26 |
| 3 | Nỗ lực hoàn thiện bản thân | Kiên trì, cố gắng hết sức để bản thân trở nên hoàn thiện hơn. | 19, 20 |
| 4 | Tuân thủ | Giữ và làm đúng theo điều đã quy định. | 19, 20, 21, 22, 23, 27, 52 |
| 5 | Tham vấn | Quá trình tương tác giữa nhà tham vấn với người đang cần sự hỗ trợ để trợ giúp họ tự nhận thức lại vấn đề của mình và tự đưa ra giải pháp. | 65, 66, 68, 70, 71 |
| 6 | Thích ứng với sự thay đổi | Có những điều chỉnh, thay đổi bản thân/tổ chức cho phù hợp với điều kiện mới, hoàn cảnh mới, yêu cầu mới. | 13, 14, 16, 17, 18 |
Gợi ý học bài
Được biên soạnĐọc lại các thuật ngữ này khi gặp trong sách. Với mỗi thuật ngữ, so sánh giải thích với các hoạt động liên quan trong các chủ đề để nhận biết cách áp dụng thực tế.
Kiến thức cần nhớ
- thuật ngữ
- giải thích
- tham vấn
- tuân thủ
- thích ứng với sự thay đổi
Từ vựng
- Cẩm nang
- Sách ghi tóm tắt những điều hướng dẫn cần thiết.
- Kiểm soát
- Xem xét để phát hiện, ngăn chặn những gì trái với quy định.
- Tham vấn
- Quá trình tương tác hỗ trợ người học nhận thức vấn đề và tự đưa ra giải pháp.
Tự kiểm tra
Theo bảng, thuật ngữ nào xuất hiện ở trang 65, 66, 68, 70, 71?
Tham vấn
Giải thích của "Tuân thủ" là gì?
Giữ và làm đúng theo điều đã quy định.
"Thích ứng với sự thay đổi" gợi ý cách làm gì?
Điều chỉnh, thay đổi bản thân hoặc tổ chức để phù hợp với điều kiện, hoàn cảnh và yêu cầu mới.
Hạn chế bài học
- Nội dung trên trang 73 có xu hướng lỗi ký tự từ OCR; thông tin đã đối chiếu giữa hai bộ OCR có sẵn để hạn chế sai lệch.