Một số thuật ngữ dùng trong sách
Tóm tắt: Bảng liệt kê bốn thuật ngữ cơ bản kèm giải thích ngắn gọn và số trang tham chiếu để học sinh tra cứu thêm.
Đọc trong sáchNội dung bài học
MỘT SỐ THUẬT NGỮ DÙNG TRONG SÁCH
| Thuật ngữ | Giải thích | Trang |
|---|---|---|
| ánh sáng trong nhiếp ảnh | sự ghi nhận màu sắc, chi tiết, hình thể,... của cảnh vật và phản chiếu đến thiết bị chụp ảnh | 22 |
| bố cục trong nhiếp ảnh | sự sắp xếp và tương quan của những đường nét, hình dáng, màu sắc của chủ thể trong bức ảnh | 24 |
| góc ảnh | khu vực cảnh vật mà một ống kính thu nhận vào khuôn hình của thiết bị chụp ảnh | 31 |
| trường ảnh | chỉ vùng khoảng cách trong không gian mà mọi vật thể thuộc vùng đó đều hiện ra trên ảnh | 30 |
Gợi ý học bài
Được biên soạnĐây là danh mục thuật ngữ cốt lõi của bài học nhiếp ảnh. Có thể chuyển thành hoạt động ghép khái niệm: đọc thuật ngữ → giải thích bằng hình ảnh → tìm ví dụ thực tế.
Kiến thức cần nhớ
- ánh sáng trong nhiếp ảnh
- bố cục
- góc ảnh
- trường ảnh
Từ vựng
- ánh sáng trong nhiếp ảnh
- sự ghi nhận màu sắc, chi tiết, hình thể và phản chiếu đến thiết bị chụp ảnh
- bố cục trong nhiếp ảnh
- sự sắp xếp tương quan đường nét, hình dáng, màu sắc của chủ thể trong bức ảnh
- góc ảnh
- khu vực cảnh vật mà ống kính thu nhận vào khuôn hình
- trường ảnh
- vùng không gian mà vật thể thuộc vào đều xuất hiện trên ảnh
Tự kiểm tra
Theo bảng, "bố cục" trong nhiếp ảnh được định nghĩa như thế nào?
Là sự sắp xếp và tương quan của các đường nét, hình dáng, màu sắc của chủ thể trong bức ảnh.
"trường ảnh" là gì?
Là vùng khoảng cách không gian mà mọi vật thể trong đó đều hiện ra trên ảnh.
Số trang tham chiếu cho mục "góc ảnh" là bao nhiêu?
31.
Hạn chế bài học
- Không có OCR đủ tin cậy cho trang 41–42 nhằm bổ sung thêm nội dung cho mục phụ lục này.