Một số thuật ngữ dùng trong sách
Tóm tắt: Các thuật ngữ chính được định nghĩa: Fashion week, Fashion sketch, Fashion Designer, Catwalk/runway, Trend và Stylist, kèm mô tả ngữ cảnh sử dụng trong ngành.
Đọc trong sáchNội dung bài học
MỘT SỐ THUẬT NGỮ DÙNG TRONG SÁCH
| STT | Tiếng Anh | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| 1 | Fashion week | Tuần lễ thời trang: khoảng thời gian các nhà thiết kế tập trung lại để giới thiệu những bộ sưu tập mới nhất của mình. |
| 2 | Fashion sketch | Phác thảo thời trang: những bản vẽ thiết kế phác thảo ở giai đoạn nhà thiết kế hình thành ý tưởng ban đầu cho các bộ trang phục. |
| 3 | Fashion Designer | Nhà thiết kế thời trang: người sáng tạo ra trang phục, biến những ý tưởng thành những bộ trang phục hoàn chỉnh. |
| 4 | Catwalk/runway | Sàn diễn thời trang: một đường băng đặt trong khán phòng hoặc ngoài trời, để người mẫu trình diễn trang phục và phụ kiện trong suốt buổi trình diễn thời trang. |
| 6 | Trend | Xu hướng thời trang thịnh hành trong một giai đoạn. |
| 7 | Stylist | Có vấn trang phục: người kết hợp các sản phẩm thời trang, phối đồ, phụ kiện tạo nên một bộ đồ hoàn hảo và hợp xu hướng. |
Gợi ý học bài
Được biên soạnMục này liệt kê một số thuật ngữ tiếng Anh cơ bản cùng giải thích tiếng Việt, thích hợp cho việc đọc tài liệu thời trang và thuyết trình chuyên ngành.
Kiến thức cần nhớ
- fashion week
- fashion sketch
- fashion designer
- catwalk
- trend
- stylist
Từ vựng
- Fashion week
- Tuần lễ thời trang, sự kiện giới thiệu bộ sưu tập mới của các nhà thiết kế.
- Fashion sketch
- Phác thảo thời trang ở giai đoạn ý tưởng ban đầu.
- Catwalk/runway
- Sàn diễn để người mẫu trình diễn trang phục và phụ kiện.
Tự kiểm tra
Theo bảng này, 'Trend' được hiểu là gì?
Xu hướng thời trang thịnh hành trong một giai đoạn.
Khác nhau giữa 'Fashion sketch' và 'Fashion Designer' theo bản ghi là gì?
Fashion sketch là bản phác thảo ý tưởng trang phục; Fashion Designer là người sáng tạo trang phục hoàn chỉnh.
Hạn chế bài học
- Dãy thứ tự STT bị thiếu mục 5 trong dữ liệu OCR; giữ nguyên theo bản gốc.