Bảng phiên âm tên riêng nước ngoài
Tóm tắt: Mục này cung cấp danh sách đối chiếu phiên âm tên riêng nước ngoài của một số họa sĩ được trích dẫn trong sách.
Đọc trong sáchNội dung bài học
BẢNG PHIÊN ÂM TÊN RIÊNG NƯỚC NGOÀI
A An-béc-tô Gia-cô-mét-ti Alberto Giacometti 29 L Ba-nét Niu-men Barnett Newman 29 C Ca-txư-si-ca Hô-cư-xai Katsushika Hokusai 37 I I-xa-y-ê-va A-li-na Isayeva Alina 43 P Pôn Cò-li Paul Klee 18 V Va-xi-li Can-đin-xki Wassily Kandinsky 36
Gợi ý học bài
Được biên soạnSử dụng bảng phiên âm để đọc và phát âm đúng tên riêng trong sách khi trao đổi về tác giả hoặc tác phẩm. Mỗi mục gồm ký hiệu, tên phiên âm tiếng Việt và tên gốc.
Kiến thức cần nhớ
- Phiên âm tên riêng
- Tra cứu tác giả
Từ vựng
- A
- An-béc-tô Gia-cô-mét-ti — Alberto Giacometti — 29
- B
- Ba-nét Niu-men — Barnett Newman — 29
- C
- Ca-txư-si-ca Hô-cư-xai — Katsushika Hokusai — 37
- I
- I-xa-y-ê-va A-li-na — Isayeva Alina — 43
- P
- Pôn Cò-li — Paul Klee — 18
- V
- Va-xi-li Can-đin-xki — Wassily Kandinsky — 36
Tự kiểm tra
Ai là người tương ứng với mã P?
Pôn Cò-li, phiên âm của Paul Klee.
Trang nào đối chiếu tên của Va-xi-li Can-đin-xki?
36.
Hạn chế bài học
- Bảng tên trên cùng một trang với phần thuật ngữ; phạm vi chương còn gồm cả nội dung của mục kế tiếp trên cùng ảnh trang.