6 In the classroom Ee bell, pen, pencil, red It's a red pen
Tóm tắt
Bài học rèn E/e, từ vựng lớp học và cách mô tả bút màu đỏ.
Hiểu bài
Unit 6 — In the classroom
Lesson 1: Nội dung từ vựng của lớp học gồm bell, pen, pencil, red với chữ E/e, sau đó là hoạt động point and say.
Lesson 2: “E, e, red. E, e, pen. E, e, a red pen. E, e, red. E, e, pencil. E, e, a red pencil.” Bài tiếp tục với hoạt động nghe, chọn và luyện chữ.
Lesson 3: Khung câu là “It’s a red ___.” Đoạn đọc: “Hello, I’m Jen. I have a pen. It’s red. It’s a red pen.” và “This is Ben. He has a pencil. It’s red. It’s a red pencil.”
Hai bạn học sinh trong lớp, một bạn tóc vàng cài băng đô và một bạn tóc đỏ đeo kính, mỗi bạn cầm bút màu đỏ trước bảng đen. SGK trang 28
