10 At the zoo Mm mango, monkey, mother, mouse That's a monkey

Môn: Tiếng AnhKhối: Lớp 1Nguồn SGK: trang 43-45
Xem trang sách
Tóm tắt

Bài học giới thiệu M/m, từ vựng sở thú và mẫu That’s a ___.

Hiểu bài

Unit 10 — At the zoo

Lesson 1: Listen and repeat với Mm, mango, mother, mouse, monkey; point and say.

Lesson 2: “M, m, m. M is for monkey. M is for mouse. Monkey and mouse. M, m, m. M is for mother. M is for mango. Mother and mango.” Hoạt động tiếp theo gồm nghe, chọn và hoàn chỉnh các từ bắt đầu bằng m.

Lesson 3: Mẫu câu “That’s a monkey.” Bài hát tiếp tục: “Monkey, monkey. That’s a monkey. Mango, mango. That’s a mango. Mother, mother. That’s my mother.”

Một con khỉ đang trèo lộn ngược trong chuồng, hai mẹ con đứng ngoài song sắt nhìn vào.Một con khỉ đang trèo lộn ngược trong chuồng, hai mẹ con đứng ngoài song sắt nhìn vào. SGK trang 45