In the school canteen Nn bananas, noodles, nuts She's having noodles
Tóm tắt
Bài học rèn N/n, món ăn trong căng tin và cách mô tả người đang ăn.
Hiểu bài
Unit 13 — In the school canteen
Chủ đề là In the school canteen, với chữ N/n và các từ bananas, noodles, nuts.
Lesson 2: “Nam, Nam, Nam. Nuts, nuts, nuts. Nam’s having nuts. Nick, Nick, Nick. Noodles, noodles, noodles. Nick’s having noodles.”
Cảnh quán ăn trường học với ba học sinh ngồi bàn ăn, một nhân viên bưng khay thức ăn và biển “SCHOOL CANTEEN” phía trên. SGK trang 58
Lesson 3: Listen and repeat: “He’s having nuts.” “She’s having noodles.” Khung nói bắt đầu bằng “She’s having ___.” Phần cuối tiếp tục với câu “Nam’s having nuts. He’s having nuts today.” và các câu về noodles. Nội dung dùng he/she để nói một người đang ăn món gì.
