Glossary
Tóm tắt
Glossary tổng hợp từ vựng của sách với phiên âm, nghĩa tiếng Việt và số Unit để tra cứu, phát âm và ôn tập.
Hiểu bài
Glossary trình bày từ tiếng Anh, phiên âm, nghĩa tiếng Việt và đơn vị xuất hiện. Một số mục tiêu biểu:
- apple /'æpl/: quả táo — U3
- bag /bæg/: cái túi — U3
- ball /bɔːl/: quả bóng — U1
- bike /baɪk/: xe đạp — U1
- book /bʊk/: quyển sách — U1
- cake /keɪk/: cái bánh — U2
- cat /kæt/: con mèo — U2
- fish /fɪʃ/: cá — U5
- garden /'ɡɑːdn/: khu vườn — U7
- hand /hænd/: bàn tay — U8
- lake /leɪk/: hồ nước — U12
- leaf /liːf/: lá cây — U12
- milk /mɪlk/: sữa — U5
- monkey /'mʌŋki/: con khỉ — U10
- noodles /'nuːdlz/: mì — U13
- tiger /'taɪɡə(r)/: con hổ — U14
- water /'wɔːtə(r)/: nước — U16
- window /'wɪndəʊ/: cửa sổ — U16
Glossary: từ, phiên âm, nghĩa tiếng Việt và đơn vị SGK trang 75
