Glossarv
Tóm tắt
Bảng tra từ theo đơn vị gồm từ loại, phiên âm và nghĩa tiếng Việt.
Hiểu bài
Trang 149 mở GLOSSARY và giải thích viết tắt: adj — adjective; adv — adverb; n — noun; np — noun phrase; v — verb. Phần Unit 1 cung cấp từ, phiên âm và nghĩa tiếng Việt, gồm childhood — tuổi thơ; defeat — đánh bại; drop out (of) — bỏ học; enemy — kẻ thù; found — thành lập; genius — thiên tài; hero — anh hùng; marriage — cuộc hôn nhân; military — quân đội; pass away — qua đời; resign — từ chức. Trang 159 là bìa sau.