Words related to cultural diversity
Tóm tắt
Học từ mô tả nguồn gốc, mức độ phổ biến và hoạt động văn hóa.
Hiểu bài
Phần Vocabulary mang tiêu đề Cultural diversity và yêu cầu ghép từ với nghĩa. Các mục nhìn rõ gồm origin, popularity và lời giải nghĩa “the state of being liked or supported by many people” cùng “the activities that are organised to celebrate a special event”. Vốn từ được dùng trong bối cảnh nguồn gốc văn hóa, mức độ phổ biến, lễ hội và hoạt động kỷ niệm. Người học dựa vào từ loại và ngữ cảnh để ghép.