Words related to cultural diversity

Môn: Tiếng AnhKhối: Lớp 12Nguồn SGK: trang 23
Xem trang sách
Tóm tắt

Bài xây dựng vốn từ về nguồn gốc, mức độ phổ biến và các hoạt động văn hóa.

Hiểu bài

Bài từ vựng yêu cầu ghép các từ về đa dạng văn hóa với nghĩa. Các mục nhìn thấy gồm origin, popularity và những hoạt động được tổ chức để kỷ niệm một sự kiện đặc biệt. “Popularity” được gắn với trạng thái được nhiều người yêu thích hoặc ủng hộ; các mục khác hướng đến nguồn gốc, lễ hội, phong tục và cách một xu hướng văn hóa lan rộng. Từ vựng chuẩn bị cho bài đọc về toàn cầu hóa, nơi âm nhạc, thời trang, ẩm thực và phong tục có thể được trao đổi giữa các quốc gia. Người học cần nhận diện từ loại và dùng từ trong ngữ cảnh văn hóa.