Phrases related to life stories

Môn: Tiếng AnhKhối: Lớp 12Nguồn SGK: trang 11
Xem trang sách
Tóm tắt

Bài giới thiệu các cụm từ dùng để mô tả sự kiện, thành tựu và cuộc đời.

Hiểu bài

Phần từ vựng xây dựng các cụm dùng để kể cuộc đời và thành tựu. Hoạt động yêu cầu ghép từ hoặc cụm từ với thành phần phù hợp để tạo nghĩa hoàn chỉnh, trong đó có ý “something amazing a person does successfully” cho một achievement. Trang cũng đặt từ vựng cạnh các động từ và sự kiện thường gặp trong tiểu sử như attend, kể việc học tập, cống hiến và thành công. Người học cần chú ý cả nghĩa của từ lẫn giới từ hoặc từ đi kèm, vì toàn bộ cụm mới dùng đúng trong câu chuyện cuộc đời.