Words and phrases related to science and technology
Tóm tắt
Bài xây dựng từ vựng nền tảng về trí tuệ nhân tạo và ứng dụng công nghệ.
Hiểu bài
Science and technology vocabulary
Phần từ vựng giới thiệu các từ và cụm về khoa học, công nghệ và AI. Một định nghĩa nhìn thấy là “the study and development of computer systems that can copy human behaviour”, tương ứng với artificial intelligence. Các trang mở đầu unit dùng những khái niệm như facial recognition, virtual assistants, identity checking, smart robot và high-tech centre. Bài tập yêu cầu hoàn thành câu bằng đúng dạng từ, sau đó áp dụng vào đọc về AI trong giáo dục. Người học cần phân biệt công nghệ, ứng dụng và tính chất của robot, đồng thời chú ý biến đổi từ loại khi điền câu.