Words related to conserving wildlife

Môn: Tiếng AnhKhối: Lớp 12Nguồn SGK: trang 103
Xem trang sách
Tóm tắt

Bài cung cấp vốn từ để mô tả loài bị đe dọa, môi trường sống và bảo tồn.

Hiểu bài

Phần từ vựng theo sau bài assimilation và giới thiệu những từ cần cho chủ đề bảo tồn. Các nghĩa nhìn thấy gồm “not common or frequent; very unusual”, dùng để nhận diện một từ như rare, cùng các khái niệm endangered, threatened, habitat, extinction và conservation xuất hiện trong Unit 8. Hội thoại mở đầu nói gibbon bị đe dọa bởi habitat loss do deforestation và illegal hunting; poachers bán chúng làm thú nuôi, thuốc và thức ăn. Vốn từ giúp người học mô tả tình trạng loài, mối đe dọa, môi trường sống và hành động bảo vệ mà không lẫn nguyên nhân với giải pháp.