My hobbies

Môn: Tiếng AnhKhối: Lớp 3Nguồn SGK: trang 34-39
Xem trang sách
Tóm tắt

Bài học hỏi và nói về sở thích bằng “It’s …” hoặc “I like …”, với tám hoạt động quen thuộc.

Hiểu bài

Asking and answering with “It’s …”

  • “What’s your hobby?” — “It’s singing.”
  • “What’s your hobby, Ben?” — “Dancing.”

Các lựa chọn để luyện nói gồm singing, drawing, dancing, swimming. Hoạt động Read and match đưa ra các câu “It’s dancing.”, “It’s drawing.”, “It’s swimming.” và “It’s singing.”

Lớp học với cô giáo trước bảng "Find the hobby"; bốn học sinh cầm tranh hoạt động, một bạn giơ tranh bơi và bong bóng chữ "swimming".Lớp học với cô giáo trước bảng "Find the hobby"; bốn học sinh cầm tranh hoạt động, một bạn giơ tranh bơi và bong bóng chữ "swimming". SGK trang 35

Answering with “I like …”

  • “What’s your hobby?” — “I like cooking.”
  • “What’s your hobby?” — “I like walking.”

Các từ luyện tập tiếp theo là running, painting, walking, cooking. Phần đọc cuối bài nêu: Ben thích cooking, Lucy thích dancing, Minh thích painting và Mary thích drawing. Phần viết có khung: “Hello. My name is ___. I like ___. I like ___. What is your hobby?”; dự án mang tên A hobby show.