Review 2
Tóm tắt: Review 2 là mục tổng hợp gồm câu hỏi ôn luyện xin phép, sở hữu đồ vật, màu sắc và hoạt động giờ giải lao, tiếp đến hoạt động vui và phần từ vựng mở rộng.
Đọc trong sáchNội dung bài học
1 Listen and tick
2 Listen and number
3 Read and match
- May I come in?
- Do you have a ruler?
- What colour are they?
- What do you do at break time?
a. OK, let's go. b. They're blue. c. I play chess. d. Yes, I do. e. Yes, you can.
4 Look, complete and read
- I have
- Minh: May I _____?
Teacher: Yes, _____ .
-
I play _____ at break time.
-
Teacher: What colour is it?
Linh: It's _____.
5 Ask and answer
- May I go out?
- Do you have a school bag?
- What colour are they?
- Is this our computer room?
- What do you do at break time?
Fun time
1 Find, circle and match
2 Quiz time
Do you have a ruler? No, I don't.
What colour is it? It's orange.
3 Look and write
- red
- red
- yellow + blue = _____
Wordlist
A phần bảng từ vựng có các mục: art room, badminton, basketball, black, blue, book, break time, brown, bye, chat, chess, classroom, colour, come in, computer room, cook, dance, do, draw, ear, eight, English, eraser, eye, face, fine, five, football, four, friend, goodbye, go out, green, gym, have, hello, hi, how, I, it, library, close, colour, come in, cook, dance, do, draw, ear, eight, English, eraser, eye, face, fine, five, football, friend, goodbye, go out, green, gym, have, hello, hi, how, I, it, library.
Gợi ý học bài
Được biên soạnÔn tổng hợp cho toàn bộ phần Unit 1–10 thông qua các dạng: nghe/chọn, nghe đếm thứ tự, điền từ, hỏi-trả lời, trắc nghiệm từ vựng và kiểm tra cuối cùng bằng bảng wordlist.
Kiến thức cần nhớ
- tổng ôn các cấu trúc đã học
- hỏi xin phép (permission questions)
- định dạng review
- từ vựng theo chủ đề school and break time
Từ vựng
- What do you do at break time?
- Bạn làm gì vào giờ ra chơi?
- May I...?
- Xin phép làm một việc
- orange
- màu cam
- school bag
- cặp sách
- ruler
- thước kẻ
Tự kiểm tra
Trong Quiz time của Review 2, câu trả lời cho “What colour is it?” là gì?
It’s orange.
Phần 3 Read and complete có yêu cầu về gì trước “I play _____ at break time.”?
Điền hoạt động giải trí tại giờ giải lao.
Hạn chế bài học
- Các trang 1–2 trắc nghiệm và phần Wordlist còn nhiều mục không đọc trọn vẹn; chỉ ghi lại phần có text rõ.