Wordlist
Wordlist tập hợp từ tiếng Anh, phiên âm và nghĩa tiếng Việt để tra cứu, ôn phát âm và hệ thống hóa vốn từ.
Hiểu bài
Danh mục từ vựng tổng hợp các từ của phần sách này theo ba cột: từ tiếng Anh, phiên âm và nghĩa tiếng Việt. Các mục rõ trên trang 76 gồm actor /ˈæktə/ – diễn viên (nam), afternoon /ˌɑːftəˈnuːn/ – buổi chiều, around /əˈraʊnd/ – xung quanh, bakery /ˈbeɪkəri/ – hiệu bánh mì, behind /bɪˈhaɪnd/ – đằng sau, between /bɪˈtwiːn/ – ở giữa, bookshop /ˈbʊkʃɒp/ – hiệu sách và cloudy /ˈklaʊdi/ – có mây.
Trang 77 tiếp tục với morning /ˈmɔːnɪŋ/ – buổi sáng, near /nɪə/ – ở gần, noisy /ˈnɔːzi/ – ồn ào, nurse /nɜːs/ – y tá/điều dưỡng viên, opposite /ˈɒpəzɪt/ – đối diện, quickly /ˈkwɪkli/ – nhanh chóng, quiet /ˈkwaɪət/ – yên tĩnh, rainy /ˈreɪni/ – có mưa, sunny /ˈsʌni/ – có nắng và windy /ˈwɪndi/ – có gió.
Bảng từ vựng có phiên âm và nghĩa tiếng Việt SGK trang 76
