Wordlist
Tóm tắt: The wordlist provides key vocabulary from Units 11–20 with pronunciation and Vietnamese glosses, including themes on home, jobs, appearance, daily activities, directions, shopping, weather, and the animal world.
Đọc trong sáchNội dung bài học
Wordlist
| Word | Pronunciation | Vietnamese translation |
|---|---|---|
| actor | /ˈæktə/ | diễn viên (nam) |
| afternoon | /ˌɑːftəˈnuːn/ | buổi chiều |
| around | /əˈraʊnd/ | xung quanh |
| bakery | /ˈbeɪkəri/ | hiệu bánh mì |
| beautifully | /ˈbjuːtɪflɪ/ | đẹp đẽ |
| behind | /bɪˈhaɪnd/ | đằng sau |
| between | /bɪˈtwiːn/ | ở giữa |
| big | /bɪɡ/ | to, lớn (kích thước) |
| bookshop | /ˈbʊkʃɒp/ | hiệu sách |
| build a campfire | /bɪld ə ˈkæmpfaɪə/ | đốt lửa trại |
| burrow | /ˈbɜːrəʊ/ | hang (cây, thô) |
| busy | /ˈbɪzi/ | bận rộn, nhộn nhịp |
| centre | /ˈsɛntə/ | trung tâm |
| cinema | /sɪnɪmə/, /sɪnəmə/ | rạp chiếu phim |
| clean (the floor) | /kliːn (ðə flɔːr)/ | lau (sàn nhà) |
| cloudy | /ˈklaʊdi/ | có mây, nhiều mây |
| cooking | /ˈkʊkɪŋ/ | việc nấu nướng |
| crocodile | /krɒkədaɪl/ | cá sấu Châu Phi, cá sấu |
| dance around the campfire | /dɑːns əˈraʊnd ðə ˈkæmpfaɪə/ | nhảy, múa quanh lửa trại |
| den | /dɛn/ | hang, ổ (sư tử) |
| do (housework) | /duː (ˈhaʊswɜːk)/ | làm (việc nhà) |
| do yoga | /duː ˈjɔːɡə/ | tập yoga |
| dong | /dɒŋ/ | đồng (đơn vị tiền tệ của Việt Nam) |
| /ɪˈmeɪl/ | gửi (thư điện tử) | |
| evening | /iːvənɪŋ/ | buổi tối |
| eye | /aɪ/ | mắt |
| face | /feɪs/ | khuôn mặt |
| factory | /ˈfæktəri/ | nhà máy |
| farm | /fɑːm/ | trang trại |
| farmer | /ˈfɑːmər/ | nông dân |
| film | /fɪlm/ | phim |
| food stall | /fuːd stɔːl/ | quầy hàng thực phẩm |
| get (to) | /ɡet (tə)/ | đến (địa điểm) |
| gift shop | /ɡɪft ʃɒp/ | cửa hàng quà tặng |
| giraffe | /dʒəˈrɑːf/ | hươu cao cổ |
| go straight | /ɡəʊ streɪt/ | đi thẳng |
| hair | /heə/ | tóc |
| help with the cooking | /help wɪð ðə ˈkʊkɪŋ/ | giúp đỡ việc nấu ăn |
| hippo | /ˈhɪpəʊ/ | hà mã, lợn nước |
| hospital | /ˈhɒspɪtl/ | bệnh viện |
| in | /ɪn/ | trong, ở (đi cùng với tên đường / phố) |
| left | /left/ | bên trái |
| like | /laɪk/ | giống như |
| lion | /ˈlaɪən/ | con sư tử |
| live | /lɪv/ | sống |
| long | /lɒŋ/ | dài |
| loudly | /laʊdlɪ/ | âm ỉ, inh ỏi |
| me | /miː/, /mɪ/ | tớ, tôi |
| meal | /miːl/ | bữa ăn |
| merrily | /ˈmɛrəli/ | vui, vui vẻ |
| morning | /ˈmɔːnɪŋ/ | buổi sáng |
| near | /nɪə/ | ở gần |
| noisy | /ˈnɔɪzi/ | ồn ào, om sòm, huyên náo |
| noon | /nuːn/ | buổi trưa |
| nurse | /nɜːs/ | y tá, điều dưỡng viên |
| nursing home | /ˈnɜːsɪŋ həʊm/ | viện điều dưỡng |
| office worker | /ˈɒfɪs wɜːkə/ | nhân viên văn phòng |
| opposite | /ˈɒpəzɪt/ | đối diện |
| photo | /ˈfəʊtəʊ/ | bức ảnh |
| play card games | /pleɪ ˈkɑːd dʒeɪms/ | choi bài |
| play tennis | /pleɪ ˈtenɪs/ | choi quần vợt |
| play tug of war | /pleɪ tʌɡ əv ˈwɔːr/ | choi kéo co |
| policeman | /pəˈlɪs.mən/ | cảnh sát (nam) |
| put up a tent | /pʊt ʌp ə ˈtent/ | dựng, cắm trại, lều |
| quickly | /ˈkwɪkli/ | nhanh, mau chóng |
| quiet | /ˈkwɪət/ | yên tĩnh, tĩnh mịch |
| rainy | /ˈreɪni/ | có mưa |
| right | /raɪt/ | bên phải |
| road | /rəʊd/ | con đường, đường phố |
| road sign | /rəʊd sain/ | biển chỉ đường |
| roar | /rɔː/ | gầm, rống lên (hổ, sư tử ...) |
| round | /raʊnd/ | tròn |
| shopping centre | /ˈʃɒpɪŋ sentə/ | trung tâm mua sắm |
| short | /ʃɔːt/ | thấp, ngắn |
| sing songs | /sɪŋ sɒŋz/ | hát bài hát |
| skirt | /skɜːt/ | váy |
| slim | /slɪm/ | mảnh mai |
| sports centre | /ˈspɔːts sentə/ | trung tâm thể thao |
| stop | /stɒp/ | dừng lại |
| street | /striːt/ | phố, đường phố |
| sunny | /ˈsʌni/ | có nắng |
| supermarket | /suːpəmɑːkɪt/ | siêu thị |
| swimming pool | /ˈswɪmɪŋ pʊl/ | bể bơi |
| take a photo | /teɪk ə ˈfəʊtəʊ/ | chụp ảnh |
| tall | /tɔːl/ | cao |
| television | /tɛlɪˈvɪʒn/ | truyền hình |
| tell a story | /tel ə ˈstɔːri/ | kể chuyện |
| tent | /tɛnt/ | trại, lều (ở nơi cắm trại) |
| thousand | /θaʊzənd/ | nghìn |
| T-shirt | /tiː ʃɜːt/ | áo thun |
| turn | /tɜːn/ | rẽ |
| turn left | /tɡʌt? |
Gợi ý học bài
Được biên soạnUse this list for pronunciation-and-meaning drills. Focus on matching each English form with IPA and Vietnamese meaning before composing short speaking or writing samples.
Kiến thức cần nhớ
- Vocabulary review and recall
- Pronunciation support with IPA
- Bilingual translation mapping
Từ vựng
- actor
- diễn viên (nam)
- play card games
- choi bài
- weather
- thời tiết
- opposite
- đối diện
Tự kiểm tra
What information is given for each word entry?
English word, pronunciation, and Vietnamese translation.
Name one place noun in the list related to shopping.
bakery, bookshop, gift shop, food stall, supermarket, shopping centre.
Does this section include exercise answers to fill?
No, it is a reference word list.
Hạn chế bài học
- One pronunciation row appears with OCR-captured formatting; entries are kept exactly as OCR transcribed.
- Pages 78–79 are publisher matter and are not included as word entries.