Wordlist
Tóm tắt: Wordlist tổng hợp từ vựng và phiên âm của cả sách, bao phủ chủ đề ngày tháng, trường học, thói quen hằng ngày, sở thích, môn học, địa điểm và hoạt động giải trí.
Đọc trong sáchNội dung bài học
Wordlist
activity – /æk'trɪvəti/ – hoạt động America – /ə'merɪkə/ – nước Hoa Kỳ April – /ˈeɪprəl/ – tháng Tư art – /ɑːt/ – môn Mĩ thuật August – /ˈɔːɡəst/ – tháng Tám Australia – /ɒ'streɪliə/ – nước Ô-xtrây-li-a Bangkok – /bæŋ'kɒk/ – Băng Cốc (thủ đô của nước Thái Lan) beach – /biːtʃ/ – bãi biển because – /bɪˈkɒz/ – bởi vì birthday – /ˈbɜːθdeɪ/ – ngày sinh Britain – /ˈbrɪtn/ – vùng lãnh thổ Anh/Britain building – /ˈbɪldɪŋ/ – toà nhà campsite – /ˈkæmpsait/ – địa điểm cắm trại can – /kæn/, /kæn/ – có thể, biết (làm gì) chips – /tʃɪps/ – khoai tây rán city – /ˈsɪti/ – thành phố computer room – /kəmˈpjuːtə ruːm/ – phòng máy tính countryside – /kʌntrɪsaɪd/ – nông thôn, vùng quê December – /dɪˈsembə/ – tháng Mười Hai English – /ˈɪŋɡlɪʃ/ – môn Tiếng Anh February – /ˈfebruəri/ – tháng Hai forty-five – /fɔːti 'faɪv/ – số 45 Friday – /ˈfraɪdeɪ/ – thứ Sáu garden – /ˈɡɑːdn/ – vườn get up – /ɡet ˈʌp/ – thức dậy go (to bed) – /ɡəʊ (tə ˈbed)/ – đi (ngủ) go (to school) – /ɡəʊ (tə ˈskuːl)/ – đi (học) grape – /ɡreɪp/ – quả nho hat – /hæt/ – cái mũ have (breakfast) – /hæv (ˈbrekfəst)/ – dùng (bữa sáng) history and geography – /ˈhɪstri ænd dʒɪˈɒgrəfi/ – môn Lịch sử và Địa lí housework – /ˈhaʊswɜːk/ – việc nhà in the mountains – /ɪn ðə ˈmaʊntənz/ – ở vùng núi
IT (information technology) – /ɪt/ (/ɪnfəˈmeɪʃn tek'nɒlədʒi/) – môn Tin học, môn Công nghệ thông tin jam – /dʒæm/ – mứt January – /ˈdʒænjuəri/ – tháng Một Japan – /dʒæpən/ – nước Nhật jump – /dʒʌmp/ – nhảy last – /laːst/ – trước, lần trước lemonade – /,lemə'neɪd/ – nước chanh London – /ˈlʌndən/ – Luân Đôn (thủ đô của nước Anh) Malaysia – /maˈleɪziə/, /məˈleɪziə/ – nước Ma-lai-xi-a March – /mɑːtʃ/ – tháng Ba maths – /mæθs/ – môn Toán, toán học May – /meɪ/ – tháng Năm Monday – /ˈmʌndeɪ/ – thứ Hai mountains – /ˈmaʊntənz/ – những dãy núi music – /ˈmjuːzɪk/ – môn Âm nhạc November – /nəʊˈvɛmbər/ – tháng Mười Một o’clock – /əˈklɒk/ – giờ (dùng sau giờ chẵn) October – /ɒkˈtəʊbər/ – tháng Mười outdoor – /ˈaʊtduːr/ – ngoài trời painter – /ˈpeɪntə/ – hoạ sĩ party – /ˈpɑːti/ – buổi tiệc PE (physical education) – /piː iː/ (/fɪzɪkəl edʒu'keɪʃn/) – môn Thể dục play the guitar – /pleɪ ðə ɡɪˈtɑː/ – chơi đàn ghi-ta play the piano – /pleɪ ðə piˈænəʊ/ – chơi đàn pi-a-nô ride (a bike) – /raɪd (ə baɪk)/ – đạp xe ride (a horse) – /raɪd (ə hɔːs)/ – cưỡi ngựa roller skate – /rəʊlə skeɪt/ – trượt pa-tanh Saturday – /ˈsætədeɪ/ – thứ Bảy school garden – /skuːl ˈɡɑːdn/ – vườn trường science – /ˈsaɪəns/ – môn Khoa học
September – /sep'temba/ – tháng Chín Singapore – /sɪŋ'gɔːr/ – nước Xin-ga-po sports day – /ˈspɔːrts deɪ/ – ngày hội thể thao stay at home – /steɪ ət həʊm/ – ở nhà story – /ˈstɔːri/ – chuyện, câu chuyện study – /ˈstʌdi/ – học, nghiên cứu subject – /ˈsʌbdʒɪkt/ – môn học Sunday – /ˈsʌndeɪ/ – Chủ nhật Sydney – /ˈsɪdni/ – Xit-ni (thành phố của nước Ô-xtrây-li-a) Thailand – /ˈtaɪlənd/ – nước Thái Lan thirty – /θɜːti/ – số 30 Thursday – /θɜːzdeɪ/ – thứ Năm today – /təˈdeɪ/ – hôm nay Tokyo – /təʊkiəʊ/ – Tô-ki-ô town – /taʊn/ – thị trấn Tuesday – /ˈtjuːzdeɪ/ – thứ Ba Viet Nam – /viˈɛt.na:m/ – nước Việt Nam Vietnamese – /viˈɛt.nə.miːz/ – môn Tiếng Việt village – /ˈvɪlɪdʒ/ – ngôi làng wash – /wɒʃ/ – rửa Wednesday – /ˈwenzdeɪ/ – thứ Tư weekday – /wiːkdeɪ/ – ngày trong tuần (thứ Hai đến thứ Sáu) weekend – /wiːkˈend/ – ngày cuối tuần when – /wen/ – khi nào why – /waɪ/ – tại sao yesterday – /ˈjestədeɪ/ – ngày hôm qua
HUÂN CHƯƠNG HỒ CHÍ MINH
BỘ SÁCH GIÁO KHOA LỚP 4 – KẾT NỐI TRI THỨC VỚI CUỘC SỐNG
- Tiếng Việt 4, tập một
- Tiếng Việt 4, tập hai
- Toán 4, tập một
- Toán 4, tập hai
- Khoa học 4
- Đạo đức 4
- Âm nhạc 4
- Mĩ thuật 4
- Công nghệ 4
- Lịch sử và Địa lí 4
- Tin học 4
- Hoạt động trải nghiệm 4
- Giáo dục thể chất 4
- Tiếng Anh 4 – Global Success – SHS, tập một
- Tiếng Anh 4 – Global Success – SHS, tập hai
Website: https://www.nxbgd.vn
Gợi ý học bài
Được biên soạnCách học nhanh
- Duyệt từng nhóm từ theo chủ đề (thời gian, trường học, sở thích, địa danh).
- Nhắc lại IPA trước rồi mới đọc nghĩa tiếng Việt.
- Dùng chính tả ngược: đọc tiếng Anh -> chọn nghĩa tiếng Việt tương ứng.
- Luyện ghép với Unit đã học: ví dụ music, sports day, Monday dùng trong các câu hỏi hỏi-đáp.
Kiến thức cần nhớ
- Từ vựng đơn vị Unit 1–10
- Phiên âm Anh ngữ (IPA)
- Tương đương nghĩa tiếng Việt
- Từ vựng theo chủ đề school/life/time
Từ vựng
- activity
- hoạt động
- America
- nước Hoa Kỳ
- April
- tháng Tư
- arts
- môn Mĩ thuật
- Australia
- nước Ô-xtrây-li-a
- basketball
- bóng rổ
- beach
- bãi biển
- because
- bởi vì
- birthday
- ngày sinh
- Britain
- vùng lãnh thổ Anh/Britain
- building
- toà nhà
- campsite
- địa điểm cắm trại
- can
- có thể, biết (làm gì)
- chips
- khoai tây rán
- city
- thành phố
- computer room
- phòng máy tính
- countryside
- nông thôn, vùng quê
- December
- tháng Mười Hai
- English
- môn Tiếng Anh
- February
- tháng Hai
- forty-five
- số 45
- Friday
- thứ Sáu
- garden
- vườn
- get up
- thức dậy
- go (to bed)
- đi (ngủ)
- go (to school)
- đi (học)
- grape
- quả nho
- jam
- mứt
- January
- tháng Một
- Japan
- nước Nhật
- jump
- nhảy
- last
- trước, lần trước
- lemonade
- nước chanh
- London
- Luân Đôn
- Malaysia
- nước Ma-lai-xi-a
- March
- tháng Ba
- maths
- môn Toán
- May
- tháng Năm
- Monday
- thứ Hai
- music
- môn Âm nhạc
- November
- tháng Mười Một
- o’clock
- giờ (chẵn)
Tự kiểm tra
Trong wordlist, từ nào có nghĩa "ngày hội thể thao"?
sports day
Chọn từ có nghĩa "thành phố":
city
Chọn từ có nghĩa "vườn":
garden
Chọn từ có nghĩa "thứ Bảy":
Saturday
Hạn chế bài học
- Một số phát âm trong bản gốc có lỗi OCR ký tự, ví dụ định dạng trong dấu nháy IPA; giữ nguyên nội dung nguồn đáng tin cậy nhất có thể.