Wordlist
Tóm tắt
Wordlist hệ thống hóa từ, phiên âm và nghĩa tiếng Việt của các chủ đề chính trong mười đơn vị học.
Hiểu bài
Danh mục từ được trình bày theo ba trường: từ/cụm từ tiếng Anh, phiên âm và nghĩa tiếng Việt. Các mục đại diện gồm:
| Từ/cụm từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| activity | /ækˈtɪvəti/ | hoạt động |
| America | /əˈmerɪkə/ | nước Hoa Kỳ |
| April | /ˈeɪprəl/ | tháng Tư |
| art | /ɑːt/ | môn Mĩ thuật |
| birthday | /ˈbɜːθdeɪ/ | ngày sinh |
| computer room | /kəmˈpjuːtə ruːm/ | phòng máy tính |
| countryside | /ˈkʌntrɪsaɪd/ | nông thôn, vùng quê |
| English | /ˈɪŋɡlɪʃ/ | môn Tiếng Anh |
| get up | /ɡet ˈʌp/ | thức dậy |
| jam | /dʒæm/ | mứt |
| January | /ˈdʒænjuəri/ | tháng Một |
| science | /ˈsaɪəns/ | môn Khoa học |
| sports day | /ˈspɔːts deɪ/ | ngày hội thể thao |
| weekday | /ˈwiːkdeɪ/ | ngày trong tuần, từ thứ Hai đến thứ Sáu |
| weekend | /ˌwiːkˈend/ | ngày cuối tuần |
| yesterday | /ˈjestədeɪ/ | ngày hôm qua |