Glossary

Môn: Tiếng AnhKhối: Lớp 6Nguồn: 2 trang sáchCập nhật: 23/07/2026

Tóm tắt: Glossary entries are grouped by unit and provide abbreviations, new vocabulary, phonetic transcriptions, and Vietnamese meanings.

Đọc trong sách

Nội dung bài học

GLOSSARY

Abbreviations

  • adj: adjective
  • adv: adverb
  • n: noun
  • pre: preposition
  • v: verb

Unit 1

  • activity (n) /æk'tɪvəti/ hoạt động
  • art (n) /ɑːt/ nghệ thuật
  • boarding school (n) /'bɔːdɪŋ skuːl/ trường nội trú
  • calculator (n) /kælkjʊleɪtə/ máy tính
  • classmate (n) /klæsmeɪt/ bạn cùng lớp
  • compass (n) /'kʌmpəs/ com-pa
  • favourite (adj) /'feɪvərɪt/ được yêu thích
  • help (n, v) /help/ sự giúp đỡ, giúp đỡ
  • international (adj) /ˌɪntə'næʃnəl/ quốc tế
  • interview (n, v) /ɪn'trɛvjuː/ cuộc phỏng vấn, phỏng vấn
  • knock (v) /nɒk/ gõ (cửa)
  • remember (v) /rɪ'membə/ nhớ, ghi nhớ
  • share (v) /ʃeə/ chia sẻ
  • smart (adj) /smɑːt/ bánh bao, gọn gàng
  • swimming pool (n) /'swɪmɪŋ puːl/ bể bơi

Unit 2

  • between (pre) /bɪ'twiːn/ ở giữa
  • chest of drawers /tʃest əv 'drɔːz/ tủ có ngăn kéo
  • cooker (n) /'kʊkə/ bếp
  • country house (n) /'kʌntri 'haʊs/ nhà ở vùng quê
  • crazy (adj) /'kreɪzi/ kì lạ, lạ thường
  • cupboard (n) /'kʌbəd/ tủ đựng bát đĩa / quần áo
  • department store (n) /dɪ'pɔːtmənt stɔː/ cửa hàng bách hoá
  • dishwasher (n) /'dɪʃwɒʃə/ máy rửa bát
  • flat (n) /flæt/ căn hộ
  • furniture (n) /fɜːnɪtʃə/ đồ đạc trong nhà
  • hall (n) /hɔːl/ sảnh
  • in front of (pre) /ɪn frənt əv/ ở đằng trước, phía trước
  • next to (pre) /'nekst tə/ bên cạnh
  • shelf (n) /ʃelf/ kệ, giá
  • sink (n) /sɪŋk/ bồn rửa bát
  • strange (adj) /streɪndʒ/ kì lạ
  • town house (n) /'taʊn hɔːs/ nhà phố
  • wardrobe (n) /'wɔːdrəʊb/ tủ đựng quần áo

Unit 3

  • active (adj) /'æktɪv/ hăng hái, năng động
  • appearance (n) /ə'prərəns/ bề ngoài, ngoại hình
  • careful (adj) /'keəfl/ cẩn thận
  • caring (adj) /'keərɪŋ/ chu đáo, biết quan tâm
  • cheek (n) /tʃɪk/ má
  • clever (adj) /'klevə/ lanh lợi, thông minh
  • confident (adj) /'kɒnfɪdənt/ tự tin
  • creative (adj) /krɪ'etɪv/ sáng tạo
  • friendly (adj) /'frendli/ thân thiện
  • funny (adj) /'fʌni/ ngộ nghĩnh, khôi hài
  • hard-working (adj) /hɑːd 'wɜːkɪŋ/ chăm chỉ
  • kind (adj) /kɪnd/ tốt bụng
  • loving (adj) /'lʌvɪŋ/ giàu tình yêu thương
  • personality (n) /pɜːsə'næləti/ tính cách
  • shoulder (n) /'ʃəuldə/ vai
  • shy (adj) /ʃaɪ/ xấu hổ
  • slim (adj) /slɪm/ mảnh khảnh, thanh mảnh

Unit 4

  • art gallery (n) /ɑːt 'gæləri/ phòng trưng bày các tác phẩm nghệ thuật
  • busy (adj) /ˈbɪzi/ nhộn nhịp, náo nhiệt
  • cathedral (n) /kəˈθiːdrəl/ nhà thờ lớn
  • cross (v) /krɒs/ đi ngang qua
  • dislike (v) /dɪsˈlaɪk/ không thích, ghét
  • famous (adj) /ˈfeɪməs/ nổi tiếng
  • faraway (adj) /fəˈrəʊweɪ/ xa xôi
  • finally (adv) /ˈfaɪnəli/ cuối cùng
  • narrow (adj) /ˈnærəʊ/ hẹp, chật hẹp
  • outdoor (adj) /aʊtˈdɔːr/ ngoài trời
  • railway station (n) /reɪlweɪ 'steɪʃn/ ga tàu hỏa
  • sandy (adj) /ˈsændi/ có cát, phủ cát
  • square (n) /skweə/ quảng trường
  • suburb (n) /ˈsʌbɜːb/ khu vực ngoại ô
  • turning (n) /ˈtɜːrnɪŋ/ chỗ rẽ
  • workshop (n) /ˈwɜːkʃɒp/ phân xưởng (sản xuất, sửa chữa)

Unit 5

  • amazing (adj) /əˈmeɪzɪŋ/ tuyệt vời
  • backpack (n) /ˈbækpæk/ ba-lô
  • boat (n) /bəut/ con thuyền
  • compass (n) /ˈkʌmpəs/ la bàn
  • desert (n) /dɪ'zet/ sa mạc
  • island (n) /ˈaɪlənd/ đảo
  • join in (vp) /dʒɔɪn in/ tham gia
  • landscape (n) /ˈlændskeɪp/ phong cảnh

Unit 6

  • litter (v) /ˈlɪtə/ vứt rác bừa bãi
  • man-made (adj) /mæn 'meɪd/ nhân tạo
  • mount (n) /maʊnt/ núi, đồi, đỉnh
  • mountain range (np) /ˈmaʊntən 'reɪndʒ/ dãy núi
  • natural (adj) /ˈnætʃrəl/ kì quan thiên nhiên
  • wonder (n) /ˈwʌndə/ kỳ quan
  • plaster (n) /ˈplæstə/ băng, gạc y tế
  • rock (n) /rɒk/ tảng đá
  • show (n, v) /ʃəʊ/ sự trình diễn
  • suncream (n) /sʌnkrɪm/ kem chống nắng
  • waterfall (n) /ˈwɔːtəfɔːl/ thác nước
  • behave (v) /bɪˈhev/ cư xử
  • celebrate (v) /ˈselɪbreɪt/ kỉ niệm, tổ chức
  • cheer (v) /tʃɪə/ chúc mừng
  • decorate (v) /dɪkə'reɪt/ trang hoàng
  • family gathering (n) /ˈfæməli 'ɡæðərɪŋ/ sum họp gia đình
  • firework (n) /ˈfaɪəwɜːk/ pháo hoa
  • fun (n) /fʌn/ niềm vui
  • luck (n) /lʌk/ điều may mắn
  • lucky money (n) /ˈlʌki ˈmʌni/ tiền lì xì
  • mochi rice cake (n) /ˈmoʊtʃi rais keɪk/ bánh gạo mochi
  • relative (n) /rɪˈleɪtɪv/ người thân/bà con họ hàng
  • strike (v) /straɪk/ đánh
  • temple (n) /ˈtempl/ ngôi đền
  • throw (v) /θrəʊ/ ném, vứt
  • welcome (v) /ˈwelkəm/ chào đón
  • wish (n, v) /wɪʃ/ điều ước, chúc

Gợi ý học bài

Được biên soạn

Use this section as a language-reference list while working through Units 1–6. Focus first on part-of-speech labels, then map each term to pronunciation and meaning.

Kiến thức cần nhớ

  • Abbreviations for word classes
  • English term to meaning mapping
  • Pronunciation with IPA symbols
  • Unit-based lexical grouping

Từ vựng

abbr.
short label for word class, such as adj, adv, n, pre, v.
lucky money
tiền lì xì (unit 6)
city neighbourhood terms
Terms such as square, art gallery, suburb, temple, railway station.
travel vocabulary
Terms such as backpack, compass, desert, island, waterfall, mount.

Tự kiểm tra

What does the abbreviation "adj" mean in this glossary?

adjective.

Name one Unit 2 noun and one Unit 5 noun from the list.

For example: bedroom / backpack.

Which Unit includes the term "lucky money"?

Unit 6.

Hạn chế bài học

  • Vietnamese definitions for some Unit 6 entries were normalized only as seen in the OCR output; some wording likely reflects scan/OCR imperfections.

Nguồn: Tiếng Anh 6 tập 1- Global SuccessTrang 71-74

Chỉ hiển thị nội dung ở cấp độ bài học.
Không tách theo từng phần trang sách.