MY NEIGHBOURHOOD
Unit 4 cung cấp từ vựng địa điểm, cách hỏi và chỉ đường, tính từ miêu tả và so sánh hơn để nói, đọc và viết về khu phố.
Hiểu bài
Trọng tâm của bài
Unit 4 học tên các địa điểm trong khu phố, âm /ɪ/ và /iː/, tính từ so sánh hơn, cùng cách hỏi và chỉ đường. Các kĩ năng gồm đọc, nói, nghe và viết về một khu phố.
Lost in the old town!
Phong, Nick và Khang đến Hội An. Họ cân nhắc đi Chùa Cầu hay Nhà cổ Tấn Ký trước và chọn Nhà cổ Tấn Ký vì gần hơn. Phong hướng dẫn đi qua đường rồi rẽ trái, nhưng cả nhóm nhận ra mình bị lạc. Họ hỏi một cô gái đường tới Nhà cổ Tấn Ký. Cô chỉ: “Go straight. Take the second turning on the left, and then turn right.”
Bài nhắc rằng có thể dùng shall we và let’s để đưa ra gợi ý. Những chỉ dẫn cần nhận biết gồm:
- turn right
- cross the road
- turn left
- go straight
- take the second turning on the left
Địa điểm và miêu tả
Các địa điểm tiêu biểu là square, art gallery, cathedral, temple, railway station. Học sinh hỏi xem khu phố có những nơi đó không và dùng các tính từ noisy, quiet, busy, crowded, modern, boring, peaceful, beautiful để miêu tả nơi mình sống.
Bài chant đối chiếu thành phố “very noisy”, người dân “busy” với làng “very pretty”, có nhiều nơi để tham quan và người dân “friendly”.
Dự án MY MAP
Học sinh vẽ bản đồ khu phố, ghi tên ít nhất năm địa điểm, sau đó làm việc theo cặp để luân phiên hỏi và chỉ đường tới các nơi trên bản đồ.