LIFESTYLES
Unit 6 so sánh các lối sống, luyện tương lai đơn và câu điều kiện loại một, đồng thời xem xét tác động của công nghệ.
Hiểu bài
Trọng tâm bài học
Vocabulary: different lifestyles. Pronunciation: /br/ and /pr/. Grammar: future simple and first conditional. Everyday English: expressing certainty.
Hội thoại Lifestyle differences so sánh một số thói quen. Ở đất nước của Nam, học sinh chào giáo viên bằng chức danh; ở đất nước của Tom, học sinh gọi giáo viên bằng Mr, Mrs hoặc Miss cùng tên của họ. Bài cũng đối chiếu việc ăn sáng ở nhà hoặc bên ngoài và nơi mua bán thực phẩm. Các cách chào như bắt tay, cúi chào và ôm được nêu như biểu hiện khác nhau giữa các lối sống.
Vốn từ mở rộng gồm dogsled, making crafts, native art, weaving, tribal dance. Kỹ năng tập trung vào đọc về một lối sống thú vị và cách duy trì truyền thống, nghe tác động của công nghệ hiện đại, rồi viết về ưu điểm hoặc nhược điểm của học trực tuyến.
Bảng tự đánh giá mục tiêu của Unit 6 SGK trang 70
