Über den Beruf Lehrer/in sprechen Trennbares Verb: vorbereiten Tätigkeiten eines Lehrers/ einer Lehrerin: Kunst unterrichten, die Aufgeben korrigieren Kurze Vokale vor Doppelkonsonanten

Môn: Tiếng ĐứcKhối: Lớp 4Nguồn SGK: trang 38-39
Xem trang sách
Tóm tắt

Bài học mô tả công việc giáo viên và giới thiệu cách dùng động từ tách vorbereiten.

Hiểu bài

Der Beruf Lehrer/in

Các hoạt động của giáo viên gồm in der Grundschule arbeiten, Deutsch/Mathe/Kunst/Sport/Vietnamesisch unterrichten, den Unterricht vorbereiten và die Aufgaben korrigieren. Hội thoại mẫu: „Wo arbeiten Sie?“ – „Ich arbeite in der Grundschule Nam An.“; „Was unterrichten Sie?“ – „Ich unterrichte Mathe.“; „Was machen Sie im Unterricht?“ – „Ich korrigiere die Aufgaben.“; „Was machen Sie zu Hause?“ – „Ich bereite den Unterricht vor.“

Nhóm học sinh hỏi một giáo viên trước bánh xe có các việc như dạy ở trường tiểu học, dạy tiếng Việt, chấm bài, chuẩn bị bài; bong bóng đáp “Ich unterrichte Vietnamesisch.”Nhóm học sinh hỏi một giáo viên trước bánh xe có các việc như dạy ở trường tiểu học, dạy tiếng Việt, chấm bài, chuẩn bị bài; bong bóng đáp “Ich unterrichte Vietnamesisch.” SGK trang 39

Động từ tách vorbereiten được thể hiện bằng vị trí tách: „Ich bereite den Unterricht vor.“ Bài tập còn yêu cầu sắp xếp từ thành các câu hỏi và câu trả lời đúng.