Kleidungsstücke benennen Kleidungsstücke: die Hose, der Rock, lange und kurze Vokale
Tóm tắt
Gọi tên các loại quần áo và luyện nguyên âm dài, ngắn qua từ vựng trang phục.
Hiểu bài
Kleidungsstücke
Bài học yêu cầu „Hört zu und zeigt auf die Kleidungsstücke“ rồi nghe và nhắc lại. Các từ đọc rõ gồm die Hose, die Schuhe, die Bluse, die Sandalen, die Shorts, das Hemd, die Kappe, der Rock, das T-Shirt. Phần phát âm đánh dấu nguyên âm dài hoặc ngắn trong các từ, chẳng hạn Hose, Schuhe, Bluse, Sandalen, Shorts, Kappe và Rock.
Trang 52 có bài „Schreibt und lest“ với câu mẫu „Ich trage einen Rock, eine Bluse und Sandalen.“ Trò đoán sử dụng cấu trúc sở hữu trang phục: „Person 1 hat eine Hose.“ và „Person 1 hat ein Hemd.“