Văn hoá 한국인의 인사법 Cách chào hỏi của người Hàn Quốc
Tóm tắt: Mục văn hóa cuối cùng giới thiệu quy tắc ứng xử khi chào hỏi của người Hàn Quốc và yêu cầu tư duy so sánh với cách chào hỏi Việt Nam; kèm theo bảng từ vựng mở rộng của bài 5–8.
Đọc trong sáchNội dung bài học
한국인의 인사법 CÁCH CHÀO HỒI CỦA NGƯỜI HÀN QUỐC
Cách chào hỏi thông thường với những người quen biết
Chào bạn bè
Cách chào hỏi truyền thống
Chào người lớn tuổi
Ở Hàn Quốc, vào những dịp đặc biệt, con cháu thương quỳ lạy những người lớn tuổi trong gia đình.
1 Nguời Việt Nam chào hỏi nhau như thế nào? 2 Cách chào hỏi của người Việt Nam có điểm gì khác so với cách chào hỏi của người Hàn Quốc?
어휘 색인 DANH MỤC TỬ VỰNG
Trang này và trang 62 có bảng từ vựng (mục 1–56) theo thứ tự bài học.
Gợi ý học bài
Được biên soạnLiên hệ giữa nghi thức văn hóa và ngôn ngữ giao tiếp: cùng nội dung chào hỏi nhưng khác mức độ trang trọng theo tuổi và bối cảnh. Người học nên so sánh 2 cặp câu (안녕, 안녕히 가세요/계세요) với thực hành trong nhà trường.
Kiến thức cần nhớ
- Văn hoá chào hỏi
- Lễ nghi tôn ti
- So sánh giao tiếp liên văn hóa
- Từ vựng mở rộng
Từ vựng
- 가방
- túi xách
- 가수
- ca sĩ
- 감
- quả hồng
- 강
- dòng sông
- 고기
- thịt
- 곰
- con gấu
- 공
- quả bóng
- 구두
- đôi giày
- 그림
- bức tranh
- 김
- lá kim
- 나
- tôi
- 나무
- cây
- 나비
- con bướm
- 눈
- mắt
- 다리
- cây cầu
- 당근
- củ cà rốt
- 들으다
- nghe
- 따라하다
- làm theo
- 말하다
- nói
- 모자
- cái mũ
- 문
- cửa
- 바나나
- quả chuối
- 바지
- cái quần
- 바람
- gió
- 밤
- ban đêm
- 병
- chai, lọ
- 보다
- nhìn, xem
- 봄
- mùa xuân
- 비
- mưa
- 비누
- xà phòng
- 비디오
- băng video
- 사전
- từ điển
- 사진기
- máy ảnh
- 산
- núi
- 섬
- hòn đảo
- 소
- con bò
- 소금
- muối
- 소나기
- cơn mưa rào
- 소리
- âm thanh
- 손
- bàn tay
- 손님
- khách
- 수영장
- bể bơi
- 신문
- tờ báo
- 쓰다
- viết
- 안경
- cái kính
- 야구
- bóng chày
- 야자
- cây dừa
- 여우
- con cáo
- 오이
- quả dưa chuột
- 용
- con rồng
- 우리
- chúng ta, chúng tôi
- 우유
- sữa
- 운동장
- sân vận động
- 유리
- kính, thuỷ tinh
- 읽다
- đọc
- 자전거
- xe đạp
Tự kiểm tra
Nội dung văn hóa chính của mục này là gì?
Cách chào hỏi của người Hàn Quốc, đặc biệt với người lớn tuổi và trong dịp đặc biệt.
Theo sách, có bài tập nào yêu cầu so sánh?
Câu hỏi về cách chào hỏi của người Việt Nam và người Hàn Quốc.
Danh mục từ vựng ở mục này bao gồm khoảng bao nhiêu mục?
Có các mục từ 1 đến 56.
Hạn chế bài học
- Nội dung chi tiết toàn bộ hai bảng từ vựng (56 mục) được tóm lược theo từ điển trong trường `vocabulary`; `verified_markdown` giữ các nhãn mục chính theo nguồn.