Văn hoá 한국인의 인사법 Cách chào hỏi của người Hàn Quốc

Môn: Tiếng HànKhối: Lớp 3Nguồn: 3 trang sáchCập nhật: 23/07/2026

Tóm tắt: Mục văn hóa cuối cùng giới thiệu quy tắc ứng xử khi chào hỏi của người Hàn Quốc và yêu cầu tư duy so sánh với cách chào hỏi Việt Nam; kèm theo bảng từ vựng mở rộng của bài 5–8.

Đọc trong sách

Nội dung bài học

한국인의 인사법 CÁCH CHÀO HỒI CỦA NGƯỜI HÀN QUỐC

Cách chào hỏi thông thường với những người quen biết

Chào bạn bè

Cách chào hỏi truyền thống

Chào người lớn tuổi

Ở Hàn Quốc, vào những dịp đặc biệt, con cháu thương quỳ lạy những người lớn tuổi trong gia đình.

1 Nguời Việt Nam chào hỏi nhau như thế nào? 2 Cách chào hỏi của người Việt Nam có điểm gì khác so với cách chào hỏi của người Hàn Quốc?

어휘 색인 DANH MỤC TỬ VỰNG

Trang này và trang 62 có bảng từ vựng (mục 1–56) theo thứ tự bài học.

Gợi ý học bài

Được biên soạn

Liên hệ giữa nghi thức văn hóa và ngôn ngữ giao tiếp: cùng nội dung chào hỏi nhưng khác mức độ trang trọng theo tuổi và bối cảnh. Người học nên so sánh 2 cặp câu (안녕, 안녕히 가세요/계세요) với thực hành trong nhà trường.

Kiến thức cần nhớ

  • Văn hoá chào hỏi
  • Lễ nghi tôn ti
  • So sánh giao tiếp liên văn hóa
  • Từ vựng mở rộng

Từ vựng

가방
túi xách
가수
ca sĩ
quả hồng
dòng sông
고기
thịt
con gấu
quả bóng
구두
đôi giày
그림
bức tranh
lá kim
tôi
나무
cây
나비
con bướm
mắt
다리
cây cầu
당근
củ cà rốt
들으다
nghe
따라하다
làm theo
말하다
nói
모자
cái mũ
cửa
바나나
quả chuối
바지
cái quần
바람
gió
ban đêm
chai, lọ
보다
nhìn, xem
mùa xuân
mưa
비누
xà phòng
비디오
băng video
사전
từ điển
사진기
máy ảnh
núi
hòn đảo
con bò
소금
muối
소나기
cơn mưa rào
소리
âm thanh
bàn tay
손님
khách
수영장
bể bơi
신문
tờ báo
쓰다
viết
안경
cái kính
야구
bóng chày
야자
cây dừa
여우
con cáo
오이
quả dưa chuột
con rồng
우리
chúng ta, chúng tôi
우유
sữa
운동장
sân vận động
유리
kính, thuỷ tinh
읽다
đọc
자전거
xe đạp

Tự kiểm tra

Nội dung văn hóa chính của mục này là gì?

Cách chào hỏi của người Hàn Quốc, đặc biệt với người lớn tuổi và trong dịp đặc biệt.

Theo sách, có bài tập nào yêu cầu so sánh?

Câu hỏi về cách chào hỏi của người Việt Nam và người Hàn Quốc.

Danh mục từ vựng ở mục này bao gồm khoảng bao nhiêu mục?

Có các mục từ 1 đến 56.

Hạn chế bài học

  • Nội dung chi tiết toàn bộ hai bảng từ vựng (56 mục) được tóm lược theo từ điển trong trường `vocabulary`; `verified_markdown` giữ các nhãn mục chính theo nguồn.

Nguồn: Tiếng Hàn 3, tập mộtTrang 60-64

Chỉ hiển thị nội dung ở cấp độ bài học.
Không tách theo từng phần trang sách.