모음 (2) Nguyên âm (2) ŧ, ŧ, ш, т
Tóm tắt: Bài 3 mở rộng nhóm nguyên âm với các ký tự cơ bản có trọng âm cao hơn, tập đọc từ/cụm từ rồi luyện viết và điền âm đúng theo mẫu.
Đọc trong sáchNội dung bài học
Bài 3 모음 (2) NGUYÊN ÂM (2)
학습 목표 Mục tiêu 한국어의 모음을 알고 정확히 발음할 수 있다. Có thể nhận biết và phát âm đúng các nguyên âm trong bài.
학습 nội dung Nội dung 모음: ㅑ, ㅒ, ㅕ, ㅖ Nguyên âm: ㅑ, ㅒ, ㅕ, ㅖ
Bài học
Nguyên âm | Cách viết
1 Em hãy đọc to các tiếng và từ sau. 1 야 2 이야기 4 여우 5 요리 6 유 7 우유
Em hãy tập viết theo mẫu.
Em hãy nghe và viết âm tương ứng vào chỗ trống.
구 우 리 ?
Gợi ý học bài
Được biên soạnDuy trì mô hình học của bài 1: nghe, đọc to tiếng vựng có nguyên âm mới, sau đó viết mẫu để củng cố hình dạng nét mới của nguyên âm.
Kiến thức cần nhớ
- Nguyên âm ㅑ/ㅒ/ㅕ/ㅖ
- Đọc to tiếng vựng
- Viết mẫu
Từ vựng
- ㅑ
- nguyên âm ya
- ㅒ
- nguyên âm yae
- ㅕ
- nguyên âm yeo
- ㅖ
- nguyên âm ye
- 야
- từ có âm mới
- 이야기
- câu chuyện
Tự kiểm tra
Bài này luyện những nguyên âm nào theo mục nội dung?
Các nguyên âm ㅑ, ㅒ, ㅕ, ㅖ.
Học sinh có hoạt động viết gì trong bài này?
Viết theo mẫu và điền âm vào chỗ trống dựa vào hình/âm.
Hạn chế bài học
- Mục "Em hãy đọc to" và từ vựng còn một số dòng đánh số/ảnh không rõ số thứ tự ở giữa bài vì ảnh minh hoạ.