Уро́к 17: Мой рюкзáк, мой портфéль

Môn: Tiếng NgaKhối: Lớp 3Nguồn SGK: trang 13-25
Xem trang sách
Tóm tắt

Bài học cung cấp tên đồ dùng học tập, dạng số ít–số nhiều và mẫu hỏi vị trí, sở hữu; phần vận dụng hướng tới vẽ và giới thiệu lớp học.

Hiểu bài

Bài mở đầu bằng nhiệm vụ quan sát tranh và nhận xét Ma-sa, An-tôn đã chuẩn bị đủ đồ dùng học tập để tới trường hay chưa. Học sinh dùng từ trong tranh để nói những vật có thể nằm trong портфель (cặp), рюкзак (ba-lô) và пенал (hộp bút).

Bảng nghe–đọc giới thiệu danh từ số ít và số nhiều: рюкзак — рюкзаки; портфель — портфели; пенал — пеналы; ручка — ручки; карандаш — карандаши; тетрадь — тетради; учебник — учебники; riêng ножницы được trình bày ở dạng số nhiều.

Trong trò chơi “Xếp cặp sách”, người học nghe lời quản trò rồi nhặt đúng đồ dùng, chú ý phân biệt số ít và số nhiều. Các từ được nêu gồm пенал, ручка, карандаши, красный карандаш, клей, ножницы, краски, ластик, линейка.

Hội thoại mẫu có các câu: «На, Вова, это твоя ручка!», «Спасибо, Маша. А где моя линейка и мой ластик?», «Вот они!», «Вот все твои вещи: тетради, учебники, карандаш, ручки… Пора в школу!» Trang vận dụng yêu cầu vẽ lớp học, ghi chú bằng tiếng Nga và thuyết trình theo mẫu «Это наш класс…», «Это мой учитель/моя учительница…», «Его/её зовут…».