Уро́к 17: Мой рюкзáк, мой портфéль
Tóm tắt: Bài mở rộng hai hướng: luyện cấu trúc đồ dùng học tập (tên vật, số ít/số nhiều, hỏi nơi ở), đồng thời tiếp nối bằng bài quan sát lớp học với từ vựng môn học, tính từ miêu tả và mẫu diễn đạt lý do thích môn học.
Đọc trong sáchNội dung bài học
УРОК 17: МОЙ РЮКЗАК, МОЙ ПОРТФЕЛЬ
Quan sát tranh và nhận xét xem, Ma-sa và An-tôn đã sắp xếp đủ đồ dùng học tập để tới trường chưa.
тетрадь часы учебник рюкзак ластик ручка карандаш линейка краски цветные карандаши ножницы клей цветные бумаги
Dùng từ có trên bức tranh ở trang 13 để nói xem, trong cặp hoặc ba-lô và hộp bút có thể có những đồ dùng học tập nào.
портфель рюкзак пенал
Nghe và đọc các danh từ chỉ đồ dùng học tập ở dạng số ít và số nhiều.
Số ít → Số nhiều рюкзак — рюкзаки портфель — портфели пенал — пеналы ручка — ручки карандаш — карандаши ластик — лестики линейка — линейки клей — клей краска — краски тетрадь — тетради учебник — учебники — — ножницы
Chơi trò chơi Xếp cặp sách.
Cách chơi: Lắng nghe lời quản trò để nhặt đúng đồ dùng cần thiết. Chú ý số ít hoặc số nhiều của danh từ.
рюкзак портфель, тетрадь, учебники, пенал… пенал, ручка, карандаши, красивый карандаш, клей… ножницы, краски, ластик, линейка
Сắm vai để hội thoại.
– На, Вова, это твоя ручка! – Спасибо, Маша. А где моя линейка и мой ластик? – Вот они! Ты всегда не знаешь, где твои вещи. – У меня небольшой рюкзак! – И не маленький! Вот все твои вещи: тетради, учебники, карандаши, ручки... Пора в школу! – Спасибо! Я сейчас!
- Ghi nhớ cách hỏi để tìm đồ dùng học tập của mình.
– Где мой учебник? – Вот он.
– Где моя линейка? – Вот она.
– Где мои ножницы? – Вот они.
- Làm quen với cách nói khi chuẩn bị làm ngay một việc.
Я сейчас!
Chép vào vở và học thuộc.
Мои вещи — мои друзья: Линейка и ручка, Карандаш и ластик, Пенал и учебник, Ножницы и пенал, И большой, красивый рюкзак!
- Hỏi đáp theo cặp đôi để hỏi vị trí đồ dùng học tập của mình theo mẫu:
– Где твой учебник? – Вот он. А твой? – Вот мой.
– Где твоя линейка? – Вот она. А твоя? – Вот моя.
- Tìm từ khác với các từ còn lại.
– рюкзак, портфель, пенал, ручка – ручка, карандаш, краска, ластик – ручка, карандаш, краска, молоко, линейка, ластик – клей, карандаш, ножницы, краска
- Chơi trò chơi Đồ vật bí mật.
Cách chơi: Để một số đồ dùng học tập vào chiếc túi kín. Lần lượt mỗi người thò tay vào chọn một vật và miêu tả bằng tiếng Việt.
- Hãy hoá thân thành một đồ dùng học tập của em. Đồ dùng sẽ nhận xét xem, em có phải là người bạn tốt, biết giữ gìn đồ dùng học tập hay không.
Здравствуйте! Я – рюкзак. Она – мой подруга. Она не очень хорошая подруга.
Привет! Я – ручка. Друг – мой друг. Он хороший друг.
- Hãy chăm sóc các bạn của mình: lau, làm vệ sinh đồ dùng học tập, gọt bút chì, dán lại chỗ rách trong sách,... và giới thiệu từng món đồ của mình với bạn:
– У тебя есть…
лáстик, краски, клей, ножницы, цветные карандаши, цветные бумаги, ручка, линейка, карандаш
- Sắp xếp đồ dùng học tập vào cặp hoặc ba-lô của mình và gọi tên đồ dùng đó bằng tiếng Nga. Nếu em hay quên, em có thể viết từ đó vào mẫu giấy và dán lên đồ vật.
Уро́к 18: На́ш класс
Quan sát tranh và đọc thư của Vô-va kể về lớp của bạn ấy.
русский язык литературное чтение математика музыка рисование физкультура
Дорогие друзья! Это наш класс: 3 «Б». А вот наша учительница. Её зовут Анна Ивановна. Я люблю русский язык, а мой друг Антон любит математику. А там — мои друзья. Мы — дружный класс. Мы вместе читаем, слушаем, считаем, поём и... бегаем. А ваш класс дружный? Какие предметы вы любите?
Tìm trong tranh ở trang 20 những từ nói về các môn học và làm hành động mô phỏng những hoạt động trong môn học đó.
РУССКИЙ ЯЗЫК РИСОВАНИЕ ЛИТЕРАТУРНОЕ ЧТЕНИЕ ФИЗКУЛЬТУРА МУЗЫКА МАТЕМАТИКА
- Tôi nghe và đọc tên các môn học.
Chia nhóm và chơi trò chơi Xếp chữ nhanh.
МЫ СЧИТАЕМ МТМТИКАААЕ РУССЯЗКИЙЫК МЗКАУЫ ФЗКЛЬТУРАИУ
Sắm vai nhân vật để hội thoại: – Ребята, какой предмет вы любите? – Я люблю русский язык. – Почему? – Потому что это очень красивый язык. И я люблю читать. – А я люблю математику. – Почему?
- Làm quen với những từ dùng để nói về các môn học.
язык, предмет, красивый, интересный, трудный, весёлый
- Tìm hiểu cách hỏi và trả lời về nguyên nhân.
Почему...? Потому что...
Тập viết.
Библиотека Я люблю библиотеку, Я люблю читать книгу. Все читают. И спать можно, Потому что там тихо-тихо...
- Kể về những địa điểm mà em thích và lí do vì sao (theo mẫu).
– Я люблю школу, потому что там весело.
– Я люблю школу, потому что там добрая учительница и весёлые ребята.
уютно, весело, хорошо, тепло, тихо, красиво, интересно
- Sử dụng gợi ý để trả lời câu hỏi. Какой предмет ты любишь? И почему?
– Я люблю вьетнамский язык, потому что…
– Я люблю математику, потому vì...
– Я люблю музыку, потому что…
– Я люблю рисование, потому что…
… это наш родной язык. … это очень красивый язык. … это трудный, но интересный предмет. … я люблю петь и танцевать. … я люблю рисовать.
Gợi ý học bài
Được biên soạnTập trung vào 2 nhóm kỹ năng: (1) từ vựng vật dụng học tập và biến đổi số ít/số nhiều; (2) mô tả và hỏi về đồ dùng của bản thân. Các bài sau bổ sung rèn kỹ năng danh từ/môn học và mẫu hỏi-đáp về sở thích.
Kiến thức cần nhớ
- Существительные в ед. и мн. числе
- Вопросы về vị trí đồ dùng
- Mẫu trả lời nguyên nhân: Почему…? Потому что…
- Giới thiệu lớp học và môn học.
Từ vựng
- портфель
- túi cặp
- рюкзак
- ba-lô
- пенал
- hộp bút
- чемодан/сумка
- (khái quát túi đựng đồ dùng học tập)
Tự kiểm tra
Как спросить о bút chì của mình theo mẫu ngữ pháp trong bài?
Где моя линейка? / Где мой учебник? / Где мои ножницы?
Как trả lời mẫu khi tìm người bạn có gì?
Вот она./Вот они./Вот мой.
Hạn chế bài học
- Một số mẫu in trên một số trang bị rối chữ in, cần đối chiếu lại khi biên tập bản in gốc.