Уро́к 10: Хо́бби и свобо́дное вре́мя
Tóm tắt: Bài 10 luyện mẫu diễn đạt sở thích và hoạt động giải trí bằng «нравиться» ở ngôi ngôi riêng, đồng thời nêu đối tượng thể thao, âm nhạc, đọc sách, xem phim.
Đọc trong sáchNội dung bài học
УРОК 10: ХОББИ И СВОБОДНОЕ ВРЕМЯ
спорт футбол играть в футбол искусство музыка играть на скрипке
нравится Мне нравиться...
— Спасибо, Маша! Мне очень нравятся эти марки! — А мне нравится спорт, футбол. Маша подарила мне мяч. — А что тебе́ нравиться, Маша? — Ей нравиться музыка. Она любит слушать музыку. — Мне очень нравится пить чай. — Мне тоже нравиться смотреть фильм вместе!
- Học cách nói thích điều gì và thích làm việc gì bằng từ «нравиться».
КОМУ + нравиться + ЧТО (1)
— Ты мне нравишься играть...
- Học cách nói thích điều gì và thích làm việc gì bằng từ любить.
— Что тебе нравится? — Что ты любишь делать в свободное время?
Что ты делаешь в свободное время? A! Ты играешь на скрипке!
Gợi ý học bài
Được biên soạnTập theo chủ đề sở thích: hỏi «Что тебе нравится?» và mở rộng sang động từ: «Мне нравится + động từ/danh từ». Kết hợp làm phỏng vấn nhanh cặp đôi về việc các bạn hay làm khi rảnh.
Kiến thức cần nhớ
- Cấu trúc нравится
- Sự khác biệt thích cái gì/chuyện gì
- Hỏi về sở thích trong thời gian rảnh
Từ vựng
- нравиться
- thích
- хобби
- sở thích
- свободное время
- thời gian rảnh
Tự kiểm tra
Mẫu khẳng định sở thích với một danh từ là gì?
Мне нравится ...
Mẫu sở thích với số nhiều là gì?
Мне нравятся ...
Hạn chế bài học
- Một số từ tiếng Việt trong trích có lỗi gõ, giữ nguyên ý chính từ câu tiếng Nga.