Уро́к 13: Мне хорошо́!

Môn: Tiếng NgaKhối: Lớp 4Nguồn: 4 trang sáchCập nhật: 23/07/2026

Tóm tắt: Bài 13 luyện từ vựng trạng thái cảm xúc và phản hồi cơ thể, nhấn mạnh cách nói «Я рад/рада» và «Мне хорошо/плохо/страшно» trong đời sống.

Đọc trong sách

Nội dung bài học

УРОК 13: МНЕ ХОРОШО!

Это наша бабушка. Бабушка говорит: — Вот мой секрет — приправа «любовь»!

улыбка — радость — любовь хорошо — весело — приятно плохо — страшно — неприятно — грустно

УЛЫБКА

От улыбки хмурый день светлее, И она к тебе не раз ещё вернётся.

Мне хорошо. Мне приятно. Мне весело. Я рад. Я рада. Мне плохо. Мне неприятно. Мне грустно. Мне страшно.

Sắm vai các nhân vật để hội thoại.

— Здравствуйте, доктор! Что у вас болит? — Мне плохо. У меня болит голова. — Ай! Я смотрю… Вам будет хорошо. — Спасибо, доктор!

Gợi ý học bài

Được biên soạn

Kết hợp bài hát «Улыбка» để mở bài, sau đó luyện câu trạng thái với «Мне ...» cho cảm xúc/chuẩn đoán sức khỏe đơn giản, rồi đóng vai tình huống gặp bác sĩ.

Kiến thức cần nhớ

  • Cảm xúc cơ bản với «Мне...»
  • Mẫu «Я рад/рада», «Мне + adj.»
  • Đối thoại hỏi bệnh/khám bệnh

Từ vựng

улыбка
nụ cười
ра́д/рада
vui mừng, mừng rỡ
неприятно
khó chịu

Tự kiểm tra

Mẫu để nói mình đang khỏe tốt là gì?

Мне хорошо.

Cách tỏ sự đồng cảm sau khi khám là gì?

Вам будет хорошо.

Hạn chế bài học

  • Một số văn bản tiếng Việt trong OCR chỉ mang tính phiên âm phụ đề, không dùng để diễn giải ngữ nghĩa tiếng Nga.

Nguồn: Tiếng Nga 4, tập mộtTrang 84-90

Chỉ hiển thị nội dung ở cấp độ bài học.
Không tách theo từng phần trang sách.