にち び なに A: 日よう日に 何を しますか。 ほん B: 本を よみます。 何休見本 Ngày cuối tuần
Bài 8 dạy hỏi và trả lời cuối tuần làm gì, làm ở đâu, với mẫu 何をしますか và trợ từ で chỉ nơi diễn ra hoạt động.
Hiểu bài
Bài 8: 日よう日に 何をしますか
Mục tiêu
Biết cách hỏi và trả lời về việc cuối tuần mình hay ai đó làm gì.
Hội thoại mẫu
日よう日は 雨ですよ。
雨ですか。
日よう日に 何を しますか。
本を よみます。
どこで よみますか。
うちで よみます。
わたしは うちで えを かきます。
Bài học đặt Sakura và Haruki trong cuộc trò chuyện về kế hoạch cuối tuần. Học sinh nghe để nhận biết Haruki sẽ làm gì, ở đâu và cách hỏi–đáp về hoạt động.
Các hoạt động được nêu gồm 本を よみます, えを かきます, スポーツを します, おてつだいを します, ゆっくり します, かいものを します, べんきょうを します. Các địa điểm đọc rõ gồm うち (nhà), こうえん (công viên), としょかん (thư viện), えいがかん (rạp chiếu phim).
Mẫu どこで よみますか hỏi nơi diễn ra hoạt động; câu うちで よみます trả lời bằng địa điểm kèm で. Mẫu 何を しますか hỏi sẽ làm gì. Nội dung kết hợp kiến thức thời tiết của bài trước với việc lập kế hoạch cho Chủ nhật.