A: ハノイの どこで おいしい エッグ コーヒーを 飲むことが できますか 。 B: きゅう市がいで 飲むことが できます 。 通 乗 習 100円ショップ 桜 館 Cửa hàng 100 yên
Tóm tắt
Bài học luyện hỏi và cho biết có thể làm gì ở đâu, trong bối cảnh giới thiệu món ăn, mua sắm và điểm tham quan.
Hiểu bài
Mục tiêu
Biết cách nói về việc có thể làm gì đó, ở đâu.
話しましょう
- Nếu sang Nhật Bản, em muốn làm gì, ở đâu?
- Nếu bạn từ nơi khác đến, em sẽ giới thiệu địa điểm nào và có thể làm gì tại đó?
Hội thoại
さくら:来週の金曜日からホーチミン市へりょ行に行きます。
トゥアン:もうすぐですね。
さくら:はい。私はおいしいフーティウを食べたいです。トゥアンさん、ホーチミン市のどこでフーティウを___。
トゥアン:コーバック通りで_____よ。いっしょに行きましょう。
さくら:ありがとう。楽しみです。
Mẫu tiêu biểu của bài là hỏi nơi có thể thực hiện hoạt động và trả lời bằng địa điểm: ハノイのどこでおいしいエッグコーヒーを飲むことができますか。 — きゅう市がいで飲むことができます。
Từ vựng tiêu biểu gồm フーティウ, シーフード, チェー, はす茶, ベトナム料理, まっ茶パフェ, ふじ山, ラーメン, 桜, すもう, アニメのグッズ và 100円ショップ. Chú giải cho biết ~通り là “phố/đường…” và ホーチミン市のどこで là “Ở đâu của Thành phố Hồ Chí Minh?”.