なんかい A: 一週間 に 何回 日本語を 勉強 しますか。 かい B: 一週間 に 2回 勉強します。 回地 物 時間わり Thời khoá biểu

Môn: Tiếng NhậtKhối: Lớp 7Nguồn SGK: trang 16-28
Xem trang sách
Tóm tắt

Bài học luyện hỏi và trả lời một môn được học bao nhiêu lần mỗi tuần, đồng thời mở rộng tên môn học và cách đọc thời khoá biểu.

Hiểu bài

Mục tiêu

Biết cách nói về thời khoá biểu và số lần học trong tuần của một môn học.

話しましょう

  • Một tuần em học môn tiếng Nhật mấy lần?
  • Ngoài tiếng Nhật, em còn học những môn nào nữa?
  • Một tuần em học các môn đó mấy lần?

Hội thoại và mẫu câu

さとう:一週間に何回日本語を勉強しますか。

ナム:___勉強します。まい週水曜日と金曜日です。

Mẫu hỏi–đáp tiêu biểu:

A:一週間に何回日本語を勉強しますか。

B:一週間に2回勉強します。

Các trang từ vựng giới thiệu tên môn học như 日本語, 英語, 数学, 国語, れきし・地理, こうみん, びじゅつ và ぎじゅつ. Phần cuối bài yêu cầu học sinh quan sát thời khoá biểu, nhận xét hoạt động của học sinh trung học cơ sở Nhật Bản và tự đánh giá khả năng nói về thời khoá biểu, số lần học trong tuần. Bài cũng yêu cầu viết từ chứa các chữ Hán 回、英、物、地、曜.