A: チュンさんは どの人ですか。 B: あの人です。みどりの 短い ズボン を はいています 。 着短 制赤 服 せいふく 制服 Đồng phục
Tóm tắt
Bài học luyện nhận diện và mô tả người khác bằng màu sắc, loại trang phục, phụ kiện và động từ mặc phù hợp.
Hiểu bài
Mục tiêu
Biết cách mô tả trang phục của người khác.
話しましょう
- Em và các bạn thường mặc quần áo gì đi học?
- Em thường mặc trang phục như thế nào trong các ngày hội ở trường?
Hội thoại
ナム:今、私の友だちのチャンさんがステージでダンスをしています。
さとう:どの人ですか。
ナム:あの人です。赤いぼうしを___。そして、しろいTシャツを___。
さとう:ああ、あの人ですね。
Từ vựng trang phục tiêu biểu gồm ワンピース, アオザイ, 制服, シャツ, Tシャツ, ゆかた, スカーフ và ズボン; màu sắc có 赤い, 青い, きいろい, しろい, くろい. Các động từ đi với trang phục được luyện riêng: 着ます, はきます, かけます, かぶります, します và もちます.
Phần luyện tập yêu cầu ghép mỗi động từ với các danh từ trang phục phù hợp. Một bài viết ôn tập cuối khoảng bài 7 đưa mẫu kể sinh nhật, còn nội dung trọng tâm của bài này vẫn là nhận diện một người qua quần áo, màu sắc và phụ kiện.