・友だちと 買い物に 行ったり、スポーツをしたりします。 ・家で ゆっくり アニメを 見るのが 好きです。 ・エッセイとか ノンフィクションとかをよく 読みます。 覚前 犬特 考 だくしょしゅうかん 読書 習慣 Thói quen đọc sách của người Nhật Bản
Bài học luyện cách kể một số hoạt động ngày nghỉ, nói điều mình thích và nêu ví dụ về thể loại sách, nhạc hoặc thể thao.
Hiểu bài
休みの日
Mục tiêu: Biết cách nêu ví dụ khi nói về những việc mình làm trong ngày nghỉ hoặc khi rảnh rỗi.
Trong giờ giải lao, các bạn học sinh nói chuyện với nhau về những việc thường làm trong ngày nghỉ. Các mẫu câu tiêu biểu gồm:
- 友だちと 買い物に 行ったり、スポーツを したりします。
- 家で ゆっくり アニメを 見るのが 好きです。
- エッセイとか ノンフィクションとかを よく 読みます。
Bài nghe yêu cầu nhận biết Trang và Haruki làm gì, những ví dụ cụ thể hai bạn nêu và hoạt động họ thích. Phần từ vựng giới thiệu các loại âm nhạc như J-pop, K-pop, ロック; các thể loại đọc như 小せつ, エッセイ, ミステリー, ノンフィクション; cùng các hoạt động サッカー, バドミントン, ジョギング, ヨガ, トレーニング.
Góc văn hoá 読書習慣 — Thói quen đọc sách của người Nhật Bản cho biết việc đọc sách đã có từ lâu và được coi là một nét đặc sắc trong văn hoá Nhật Bản. Theo số liệu được nêu trong sách từ khảo sát tháng 5 năm 2022, số sách đọc trung bình là 13,2 cuốn đối với học sinh tiểu học, 4,7 cuốn đối với học sinh trung học cơ sở và 1,6 cuốn đối với học sinh trung học phổ thông.