BONJOUR !

Môn: Tiếng PhápKhối: Lớp 3Nguồn: 20 trang sáchCập nhật: 23/07/2026

Tóm tắt: Đây là giai đoạn mở đầu cơ bản: chào hỏi, tự giới thiệu, học số đếm, tên tuổi, quốc tịch và kiểm tra kỹ năng qua bài tự đánh giá cuối đơn vị.

Đọc trong sách

Nội dung bài học

Unité 1

Dans cette unité, tu vas

BONJOUR!

saluer et prendre congé de quelqu’un te présenter compter de 0 à 10 épeler un mot

dire ton nom et ton prénom

demander et dire l’âge présenter quelqu’un demander et dire la nationalité

1 Observe et réponds

a. Qui sont ces personnages ? b. Où sont-ils ?

Écoute et montre qui parle

Vrai ou faux ? Réécoute et choisis la bonne réponse

a. Ils se disent bonjour. b. Ils se disent au revoir.

4 Écoute et répète l'alphabet

avion ballon chien dauphin élanphant

grenouille homard igloo lampes ours papillon quatre raisin soleil tomate

yacht

5 ... Tu rencontres un ou une camarade de classe. Vous vous saluez. Joue le dialogue avec lui ou elle

  • Bonjour!
  • Salut!
  • Coucou!
  • Au revoir !
  • Salut !
  • Bonne nuit!

6 Écoute la chanson. Mime et chante

TU AS QUEL ÂGE ?

Hugo, Alice, Emma et Félix ... Réécoute et choisis la bonne réponse.

Le verbe s'appeler (1)

Je m'appelle Tu t'appelles Il / Elle s'appelle

5 14 Les chiffres de 0 à 10 và 10 à 19

0, 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, dix

AUTO-ÉVALUATION

À la fin de l’unité 1, je peux...

  • saluer et prendre congé de quelqu’un.
  • me présenter.
  • présenter quelqu’un.
  • compter de 0 à 10.
  • dire mon nom et mon prénom.
  • demander et dire l’âge.
  • demander et dire la nationalité.
  • découvrir des pays francophones.
  • connaître Hugo et ses amis.

Gợi ý học bài

Được biên soạn

Đơn vị 1 tập trung vào chào hỏi, nhận diện người, giới thiệu bản thân và tuổi. Người học luyện nghe – nói: chọn bức ảnh đúng, lặp lại âm vị, hát khẩu lệnh và điền mẫu ngữ pháp (être / avoir / s’appeler).

Kiến thức cần nhớ

  • saluer
  • se présenter
  • l’âge
  • le verbe s'appeler
  • alphabet
  • chiffres

Từ vựng

se présenter
Giới thiệu bản thân.
prendre congé
Chào tạm biệt khi rời đi.
nationalité
Quốc tịch.

Tự kiểm tra

Unité 1 gồm những mục nào chính?

Salut/au revoir, giới thiệu bản thân, đếm 0–10, chính tả/đánh vần, tuổi, quốc tịch.

Bài đánh giá tự kiểm tra cuối đơn vị có nhấn mạnh việc nào?

Các mục: chào hỏi, tự giới thiệu, tuổi, quốc tịch, và nhận diện hoạt động như học em.

Hạn chế bài học

  • Phần trang OCR dài có nhiều mục nhỏ; bản tóm tắt chỉ giữ tiêu đề hoạt động và mẫu phát biểu/trọng tâm chính.