PENDANT LA SEMAINE

Môn: Tiếng PhápKhối: Lớp 3Nguồn SGK: trang 74-93
Xem trang sách
Tóm tắt

Đơn vị giúp nói về thời khóa biểu, ngày, môn học và giờ; đồng thời luyện động từ -er, avoir, câu hỏi Quand/Pourquoi và “e” cuối câm.

Hiểu bài

Đơn vị hướng tới việc parler de ton emploi du temps, đặt câu hỏi với QuandPourquoi, trả lời các câu hỏi đó, demander et dire l'heure, nói về hoạt động ngoại khóa, lập một thời khóa biểu lí tưởng và làm đồng hồ.

Trang mở đầu hỏi:

a. Qui sont ces deux enfants ?
b. Où sont-ils ?

Người học nghe để xác định các em nói về hoạt động trong tuần, cuối tuần hay kì nghỉ.

Leçon 1 — L'EMPLOI DU TEMPS D'ALICE

Các lựa chọn nội dung gồm les jours de la semaine, les matières, hoặc les jours et les matières. Những nhãn đọc được gồm le mardi, le mercredi, le vendredi và tên môn Français.

Le verbe en -er

Hoạt động yêu cầu chọn dạng đúng:

  • Je regarde / regardes la télé le soir.
  • Nous visitez / visitons la France.
  • Elles rentre / rentrent à la maison à 18h.

Le verbe avoir (2)

Các dạng xuất hiện trong bài gồm avons, avez, ont, trong những cụm nói về tiết học.

Les matières scolaires

6 Écoute et répète le nom des matières scolaires : l'anglais, le français, la musique, les mathématiques, les arts plastiques.

Mẫu nói về thời khóa biểu:

  • J'ai musique le lundi.
  • Nous avons cours de français ce matin.

Phần phát âm Le “e” final muet có các câu: J'aime la musique.; Alice habite à la campagne.; La salle de classe est large.

Bảng tự đánh giá năng lực của Unité 4Bảng tự đánh giá năng lực của Unité 4 SGK trang 93