저는 김밥을 좋아해요. 떡볶이도 좋아해요. Mình thích cơm cuộn. Mình cũng thích bánh gạo xào cay. 어휘: 한국과 베트남 음식 - 문법 및 표현: 도 - SGK Tiếng Hàn 5, tập một trang 20

SGK Tiếng Hàn 5, tập một trang 20 - 저는 김밥을 좋아해요. 떡볶이도 좋아해요. Mình thích cơm cuộn. Mình cũng thích bánh gạo xào cay. 어휘: 한국과 베트남 음식 - 문법 및 표현: 도
SGK Tiếng Hàn 5, tập một trang 21 - 저는 김밥을 좋아해요. 떡볶이도 좋아해요. Mình thích cơm cuộn. Mình cũng thích bánh gạo xào cay. 어휘: 한국과 베트남 음식 - 문법 및 표현: 도