식당에서 밥을 먹었어요. Mình đã ăn ở nhà hàng. 어휘: 주말 활동 - 문법 및 표현: -았어요/ 었어요/였어요 - SGK Tiếng Hàn 5, tập một trang 27

SGK Tiếng Hàn 5, tập một trang 27 - 식당에서 밥을 먹었어요. Mình đã ăn ở nhà hàng. 어휘: 주말 활동 - 문법 및 표현: -았어요/ 었어요/였어요
SGK Tiếng Hàn 5, tập một trang 28 - 식당에서 밥을 먹었어요. Mình đã ăn ở nhà hàng. 어휘: 주말 활동 - 문법 및 표현: -았어요/ 었어요/였어요