식당에서 밥을 먹었어요. Mình đã ăn ở nhà hàng. 어휘: 주말 활동 - 문법 및 표현: -았어요/ 었어요/였어요 - SGK Tiếng Hàn 5, tập một trang 31

SGK Tiếng Hàn 5, tập một trang 31 - 식당에서 밥을 먹었어요. Mình đã ăn ở nhà hàng. 어휘: 주말 활동 - 문법 및 표현: -았어요/ 었어요/였어요
SGK Tiếng Hàn 5, tập một trang 32 - 제 방에는 침대하고 책상이 있어요. Trong phòng tớ có giường và bàn học. 어휘: 집의 공간과 물건 - 문법 및 표현: 하고