자전거로 와요. Mình đến bằng xe đạp. 어휘: 수단과 도구 - 문법 및 표현: -(으)로 (2) - SGK Tiếng Hàn 5, tập một trang 68

SGK Tiếng Hàn 5, tập một trang 68 - 자전거로 와요. Mình đến bằng xe đạp. 어휘: 수단과 도구 - 문법 및 표현: -(으)로 (2)
SGK Tiếng Hàn 5, tập một trang 69 - 자전거로 와요. Mình đến bằng xe đạp. 어휘: 수단과 도구 - 문법 및 표현: -(으)로 (2)