A: ごめんなさい。 B: きを つけて くださいね。 A: Gomennasai. B: Ki wo tsukete kudasai ne. やゆよ Xin lỗi/ Cách xin lỗi trong tiếng Nhật - SGK Tiếng Nhật 3, tập một trang 92

SGK Tiếng Nhật 3, tập một trang 92 - A: ごめんなさい。 B: きを つけて くださいね。 A: Gomennasai. B: Ki wo tsukete kudasai ne. やゆよ Xin lỗi/ Cách xin lỗi trong tiếng Nhật
SGK Tiếng Nhật 3, tập một trang 93 - A: ごめんなさい。 B: きを つけて くださいね。 A: Gomennasai. B: Ki wo tsukete kudasai ne. やゆよ Xin lỗi/ Cách xin lỗi trong tiếng Nhật