A: チャンさんは いますか。 B: はい、います。∕いいえ、いません。 A: どこに いますか。 B: こうていに います。 Cơ sở vật chất, thiết bị của trường tiểu học Nhật Bản - SGK Tiếng Nhật 4, tập hai trang 82

SGK Tiếng Nhật 4, tập hai trang 82 - A: チャンさんは いますか。 B: はい、います。∕いいえ、いません。 A: どこに いますか。 B: こうていに います。 Cơ sở vật chất, thiết bị của trường tiểu học Nhật Bản
SGK Tiếng Nhật 4, tập hai trang 83 - A: どこに とらが いますか。 B: あそこです。 A: おおきいですね。 Giờ học trải nghiệm của học sinh tiểu học Nhật Bản