Bảng từ vựng - SGK Tiếng Trung Quốc 4, tập một trang 91
Bảng từ vựng
Lời nói đầuHướng dẫn sử dụng sáchGiới thiệu các nhân vật chínhCác câu giao tiếp thường dùng trên lớpChủ đề 1: 第一单元 我和我朋友 / CHỦ ĐIỂM 1: EM VÀ BẠN BÈ CỦA EMBài 1: 你的生日是几月几号 / Sinh nhật của bạn là ngày nàoBài 2: 星期日我们去公园玩儿 / Chủ nhật chúng mình đi công viên chơiBài 3: 现在几点 / Bây giờ là mấy giờBài 4: 复习 (1) / Ôn tập (1)Chủ đề 2: 第二单元 我和我的学校 / CHỦ ĐIỂM 2: EM VÀ TRƯỜNG HỌC CỦA EMBài 5: 前边是图书馆 / Phía trước là thư việnBài 6: 你们班有多少个学生 / Lớp các bạn có bao nhiêu học sinhBài 7: 你喜欢美术课吗 / Bạn thích môn Mĩ thuật khôngBài 8: 复习 (2) / Ôn tập (2)Bảng từ vựng

