Bảng từ vựng - SGK Tiếng Trung Quốc 5, tập hai trang 98
Bảng từ vựng
Lời nói đầuHướng dẫn sử dụng sáchGiới thiệu các nhân vật chínhCác câu giao tiếp thường dùng trên lớpChủ đề 3: 第三单元 我和我的家 / CHỦ ĐIỂM 3: EM VÀ GIA ĐÌNH EMBài 9: 下午你做什么 / Buổi chiều em làm gìBài 10: 橙子多少钱一盒 / Cam bao nhiêu tiền một hộpBài 11: 我们是上午去看爷爷、奶奶的 / Chúng con đi thăm ông bà nội vào buổi sángBài 12: 复习 (3) / Ôn tập (3)Chủ đề 4: 第四单元 我和我的世界 / CHỦ ĐIỂM 4: EM VÀ THẾ GIỚI QUANH EMBài 13: 他们是坐火车来的 / Họ đến bằng tàu hoảBài 14: 你知道胡志明博物馆在哪儿吗 / Bạn biết Bảo tàng Hồ Chí Minh ở đâu khôngBài 15: 这把伞是在超市买的 / Chiếc ô này mua ở siêu thịBài 16: 复习 (4) / Ôn tập (4)Bảng từ vựng

