Bảng từ vựng - SGK Tiếng Trung Quốc 5, tập một trang 102
Bảng từ vựng
Lời nói đầuHướng dẫn sử dụng sáchGiới thiệu các nhân vật chínhCác câu giao tiếp thường dùng trên lớpChủ đề 1: 第一单元 我和我朋友 / CHỦ ĐIỂM 1: EM VÀ BẠN BÈ CỦA EMBài 1: 我想给你介绍我的新朋友 / Mình muốn giới thiệu với cậu người bạn mới của mìnhBài 2: 你的爱好是什么 / Sở thích của cậu là gìBài 3: 你能不能帮我 / Bạn có thể giúp mình khôngBài 4: 复习 (1) / Ôn tập (1)Chủ đề 2: 第二单元 我和我的学校 / CHỦ ĐIỂM 2: EM VÀ TRƯỜNG HỌC CỦA EMBài 5: 我们的中文老师 / Giáo viên tiếng Trung Quốc của chúng mìnhBài 6: 我在上中文课呢 / Mình đang học tiếng Trung QuốcBài 7: 要是不下雨,我们家就去公园玩儿 / Nếu trời không mưa, nhà mình sẽ đi công viên chơiBài 8: 复习 (2) / Ôn tập (2)Bảng từ vựng
