Bảng giải thích một số thuật ngữ
Tóm tắt: Phần cuối giáo trình cung cấp bảng chú giải một số thuật ngữ trọng tâm của sách để làm tài liệu tra cứu nhanh cho học sinh.
Đọc trong sáchNội dung bài học
Bảng giải thích một số thuật ngữ
| Thuật ngữ | Giải thích thuật ngữ | Trang |
|---|---|---|
| Cấp xã | Đơn vị hành chính trong tổ chức chính quyền địa phương hai cấp, gồm xã, phường, đặc khu. | 17 |
| Chất độc quân sự | Chất độc hoá học có độc tính cao, dùng trong quân sự để sát thương sinh lực hoặc làm nhiễm độc môi trường, trang bị và vật chất của đối phương. | 37 |
| Công sự | Công trình quân sự nhằm bảo đảm an toàn cho người và phương tiện, vật chất, chống các phương tiện sát thương của địch. | 38 |
| Điều lệnh | Hệ thống quy định, quy tắc bắt buộc do Bộ Quốc phòng, Bộ Công an ban hành. | 42 |
| Gián cách | Khoảng cách giữa hai người với nhau (khi ở hàng ngang). | 61 |
| Hoá khí | Vũ khí sử dụng chất nổ, chất cháy, gồm súng và pháo. | 37 |
| Kĩ năng quân sự | Khả năng thực hành các nội dung cơ bản về kĩ thuật, chiến thuật quân sự. | 12 |
| Kiểm soát các hoạt động hợp pháp liên quan đến ma tuý | Việc cho phép, theo dõi, kiểm tra, giám sát các hoạt động hợp pháp liên quan đến ma tuý để phòng ngừa lợi dụng. | 18 |
| Nhiễm xạ | Xuất hiện các chất phóng xạ trên mặt đất, không khí, nước, thực phẩm hoặc thiết bị, cơ thể người. | 37 |
| Phần tử sát thương | Thành phần bên trong đạn gây tác động sát thương trực tiếp. | 37 |
| Tiểu đội bộ binh | Đơn vị nhỏ nhất trong tổ chức biên chế QĐND Việt Nam, gồm 1 tiểu đội trưởng và 8 chiến sĩ. | 65 |
| Vũ khí huỷ diệt lớn | Vũ khí gây tổn thất lớn về lực lượng, phương tiện, kinh tế xã hội và môi trường. | 37 |
Gợi ý học bài
Được biên soạnDùng bảng thuật ngữ như mục nhắc nhanh khi ôn tập. Ghi nhớ dạng: thuật ngữ → bản chất → ví dụ gần gũi trong bài, giúp tránh nhầm lẫn giữa từ chuyên ngành gần giống nhau (ví dụ: hoá khí vs vũ khí hủy diệt lớn).
Kiến thức cần nhớ
- Cấp xã
- Điều lệnh
- Gián cách
- Kĩ năng quân sự
- Nhiễm xạ
Từ vựng
- Điều lệnh
- Tập hợp quy định bắt buộc do cơ quan nhà nước về quốc phòng, công an ban hành.
- Gián cách
- Khoảng cách giữa hai người trong đội hình hàng ngang.
Tự kiểm tra
Thuật ngữ "cấp xã" bao gồm những đơn vị nào?
Xã, phường, đặc khu.
Theo bảng, "tiểu đội bộ binh" gồm bao nhiêu người?
1 tiểu đội trưởng và 8 chiến sĩ.
Hạn chế bài học
- Trang này là bảng thuật ngữ nên không có nội dung bài tập hay ứng dụng trực tiếp.
- Các trang 85–86 là mục giới thiệu sách xuất bản, không thuộc nội dung thuật ngữ.