Một số thuật ngữ dùng trong sách
Tóm tắt: Mục này cung cấp bốn thuật ngữ then chốt của môn: chất lượng cuộc sống, công nghệ in 3D, công thái học và quy tắc thống nhất ISO, kèm giải thích ngắn và tham chiếu trang.
Đọc trong sáchNội dung bài học
MỘT SỐ THUẬT NGỮ DÙNG TRONG SÁCH
| Thuật ngữ | Giải thích | Trang |
|---|---|---|
| Chất lượng cuộc sống | Là một thuật ngữ được sử dụng để đánh giá chung nhất về các mức độ tốt đẹp của cuộc sống đối với các cá nhân và trên phạm vi toàn xã hội, cũng như đánh giá về mức độ hạnh phúc và khoẻ mạnh (well-being) hoàn toàn về thể chất, tâm thần và xã hội. Chất lượng cuộc sống là thước đo về phúc lợi vật chất và giá trị tinh thần. Trong thời đại ngày nay, việc không ngừng nâng cao chất lượng cuộc sống cho con người là một nỗ lực của các nhà nước (chính phủ), xã hội và cả cộng đồng quốc tế | 16 |
| Công nghệ in 3D | Còn gọi là Công nghệ bồi đắp vật liệu. Đây là một chuỗi kết hợp các công đoạn khác nhau để tạo ra một vật thể ba chiều. Trong in 3D, các lớp vật liệu được đắp chồng lên nhau và được định dạng dưới sự kiểm soát của máy tính để tạo ra vật thể | 13 |
| Công thái học | Còn gọi là môn học về yếu tố con người (tiếng Anh: ergonomics), là một môn học về khả năng, giới hạn của con người. Từ đó có thể tăng khả năng và tối ưu hoá điểm mạnh của con người, hay khắc phục những hạn chế,… | 9 |
| Quy tắc thống nhất (ISO) | Là các quy định về khổ giấy, tỉ lệ, nét vẽ, chữ viết, ghi kích thước. ISO là tên viết tắt của International Organization for Standardization – Tổ chức Tiêu chuẩn hoá quốc tế – có vai trò lập ra các tiêu chuẩn quốc tế, ban hành các tiêu chuẩn thương mại và công nghiệp để sử dụng trên thế giới. Tiêu chuẩn ISO là hệ thống quy tắc đã được đưa vào chuẩn hoá và định hình hoá ở phạm vi quốc tế nhằm hỗ trợ các tổ chức có thể duy trì hoạt động và phát triển. Từ đó, các giá trị của doanh nghiệp, tổ chức được nâng cao trong mọi lĩnh vực sản xuất, thương mại, dịch vụ. Các lĩnh vực, ngành nghề khác nhau sẽ có bộ tiêu chuẩn ISO riêng biệt | 12 |
Gợi ý học bài
Được biên soạnDùng bảng thuật ngữ như tài liệu tham chiếu đầu giờ: tra từ khóa rồi liên hệ trực tiếp với thực hành ở Bài 1–2 (ví dụ ISO khi vẽ kỹ thuật, công thái học khi đặt sản phẩm cho người dùng).
Kiến thức cần nhớ
- thái độ học tập có hệ thống
- công nghệ in 3D
- công thái học
- ISO
- thuật ngữ
Từ vựng
- Chất lượng cuộc sống
- Mức độ tốt đẹp của đời sống cá nhân và xã hội, gồm hạnh phúc, khoẻ mạnh thể chất, tinh thần và xã hội.
- Công nghệ in 3D
- Phương pháp tạo vật thể ba chiều bằng cách đắp lớp vật liệu theo chuỗi công đoạn có điều khiển máy tính.
- Công thái học
- Môn học về yếu tố con người, nghiên cứu khả năng và giới hạn để tối ưu hiệu quả và giảm hạn chế.
- ISO
- Tổ chức Tiêu chuẩn hoá Quốc tế, chuẩn hóa quy định về khổ giấy, tỉ lệ, nét vẽ, chữ viết, kích thước và tiêu chuẩn kỹ thuật.
Tự kiểm tra
Tên đầy đủ của ISO trong sách là gì?
International Organization for Standardization – Tổ chức Tiêu chuẩn hoá quốc tế.
Theo sách, in 3D theo định nghĩa là gì?
Một chuỗi công đoạn bồi đắp vật liệu thành vật thể ba chiều, tạo ra bởi các lớp vật liệu dưới sự kiểm soát máy tính.
Hạn chế bài học
- Nội dung của sách lồng về trách nhiệm xuất bản/bản quyền và danh mục sách ở trang 34–35 chưa đưa vào phần kiểm soát vì nằm ngoài mục từ vựng.