Review 4
Tóm tắt: Bài ôn này kết thúc cụm Unit 10–12 với trọng tâm năng lượng, tương lai phương tiện, và nước nói tiếng Anh; nhấn vào nhận diện trọng âm và đọc hiểu nội dung thông tin.
Đọc trong sáchNội dung bài học
REVIEW 4 (UNITS 10 - 11 - 12)
LANGUAGE
Pronunciation
- Mark stressed syllables in underlined words.
- "Driverless trains will be popular."
- "Niagara Falls is Canada's most famous natural attraction."
- "We can save energy by recycling."
Vocabulary
- Match words with definitions:
- source: "a place or thing that you get something from"
- symbol: "a person or object that represents a place"
- coal: non-renewable source
- bamboo-copter:
- attraction
SKILLS
Reading
- Passage: Alaska
- "Alaska is perhaps the most amazing state in the USA."
- It has coastlines facing both the Arctic Ocean and the Pacific Ocean.
- "three million lakes" and the phrase "That's four lakes per person living there."
- "The only way to get there is by air, dogsled, or on foot."
- "Nearly two hundred float planes take off and land on the water of this airport every day."
Gợi ý học bài
Được biên soạnReview 4 giúp học sinh liên kết nội dung Unit 10–12 bằng cách nhắc lại stress trong câu, mở rộng từ vựm then chốt (source, symbol, attraction) và bài đọc mở rộng vốn thông tin địa lý. Khi dạy phần này nên tách thành 3 bước: đọc trọn câu có trọng âm, ánh xạ từ vựng, thảo luận passage.
Kiến thức cần nhớ
- Ôn trọng âm nhấn trong câu
- Định nghĩa từ vựng theo ngữ cảnh
- Đọc hiểu ngắn theo chi tiết địa lý
Từ vựng
- Review 4
- Phần ôn tập cho Units 10–12
- source
- Nơi hoặc cái gì đó cho ra một thứ gì đó
- attraction
- Điểm thu hút / attraction ở một địa điểm
- recycling
- Việc tái chế
Tự kiểm tra
Trong bài đọc, Alaska có đặc điểm nổi bật nào về bề mặt nước?
Có ba triệu hồ, tương đương bốn hồ cho mỗi người sống ở đó
Theo bài đọc, người ta đi tới Alaska bằng những cách nào?
Bằng máy bay, xe trượt tuyết (dogsled) hoặc đi bộ
Hạn chế bài học
- Có cụm trong mục "Vocabulary" bị rời đoạn nên không có đầy đủ cặp tương ứng.
- Không thêm nội dung của trang ngoài phạm vi bằng chứng đã nêu.