Glossarv
Tóm tắt: Phần từ điển cuối sách tập hợp chữ tắt ngữ pháp và một nhóm từ/cụm từ theo đơn vị học, hữu ích cho ôn cuối tuần hoặc ôn trước kiểm tra.
Đọc trong sáchNội dung bài học
GLOSSARY
Abbreviations
- adj = adjective
- n = noun
- adv = adverb
- pre = preposition
- con = conjunction
- v = verb
Unit 1
- belong to (v): /bɪˈlɒŋ tə/ — thuộc về
- benefit (n): /'benɪft/ — lợi ích
- bug (n): /bʌɡ/ — con bọ
- cardboard (n): /kɑːrdbɔːd/ — bìa các tông
- dollhouse (n): /'dɒlhaʊs/
- gardening (n): /'ɡɑːdnɪŋ/
- glue (n): /gluː/
- horse riding (n): /ˈhɔːs raɪdɪŋ/
- insect (n): /ˈɪnsekt/
Unit 4
- anthem (n): /'ænθəm/
- character (n): /'kærəktə/
- compose (v): /kəm'peuz/
- composer (n): /kəm'peuəz/
- concert (n): /'kɒnsət/
- control (v): /kən'trəʊl/
Unit 7
- bumpy (adj): /'bʌmpi/
- distance (n): /'distəns/
- fine (v): /faɪn/
- lane (n): /leɪn/
- obey traffic rules (v): /ə'beɪ 'træfɪk ruːlz/
- passenger (n): /'pæsɪndʒə/
Unit 10
- available (adj): /ə'veɪləbl/
- electricity (n): /ɪlek'trɪsɪti/
- energy (n): /'enadʒi/
- hydro (adj): /'haɪdrəʊ/
- light bulb (n): /'laɪt bʌlb/
Gợi ý học bài
Được biên soạnPhần Glossary dùng như nhanh tra cứu hình thành từ vựng theo unit. Ưu tiên luyện đúng phát âm IPA cùng nghĩa tiếng Việt trước khi ôn ngữ cảnh bài học.
Kiến thức cần nhớ
- Tra cứu từ điển học thuật lớp 7
- Tra cứu loại từ bằng chữ tắt
- Luyện phát âm IPA gắn nghĩa
Từ vựng
- IPA
- Cách ghi âm phiên âm tiếng Anh theo ký hiệu quốc tế
- v
- Động từ
- adj
- Tính từ (tính chất, đặc điểm)
Tự kiểm tra
Trong phần từ loại, ‘adv’ rút gọn cho loại từ nào?
Adverb
‘electricity’ thuộc loại từ gì và phiên âm ra sao trong bản in trích dẫn?
noun (n): /ɪlek'trɪsɪti/
Hạn chế bài học
- Các mục từ khác của Glossary không được trích hết do độ dài tài liệu.
- Một số chú giải tiếng Việt có thể còn lỗi OCR (ví dụ: dấu hoặc ký tự).