LOCAL COMMUNITY
Bài học phát triển ngôn ngữ về cộng đồng địa phương, nghề hỗ trợ cộng đồng và nghề thủ công, đồng thời luyện đọc, nghe, nói, viết về nơi ở và những thay đổi mong muốn.
Hiểu bài
Trọng tâm bài học
Unit này giới thiệu từ vựng về community helpers và traditional handicrafts; ôn các nguyên âm /æ/, /ɑː/, /e/; học question words before to-infinitives và phrasal verbs (1). Các kĩ năng gồm đọc về sản phẩm đặc trưng ở một số địa phương, nghe về một người phục vụ cộng đồng, thuyết trình ngắn về một đặc sản và viết đoạn văn về một community helper.
Trong phần Getting Started – I really love where I live now, Mi nói về nơi ở mới và cộng đồng xung quanh. Bài đọc hiểu yêu cầu xác định thông tin về thời điểm gia đình Mi chuyển nhà, đặc điểm khu phố, một địa điểm gần nhà, những người hàng xóm mới và lời khuyên hữu ích từ cộng đồng.
Vocabulary: community helpers
Bài tập ghép nghề với trách nhiệm nêu các nghề: police officer, garbage collector, electrician, firefighter, delivery person. Các trách nhiệm được mô tả bằng những việc như bảo vệ người và tài sản, phòng và điều tra tội phạm; thu gom rác; lắp đặt, kiểm tra và sửa dây điện, thiết bị; dập lửa và cứu người; giao hàng đến nhà hoặc nơi làm việc.
Project: What to change in our community
Học sinh phỏng vấn bạn học bằng các câu hỏi: Where do you live? What is good about your community? What is not good about your community? What changes do you want to make? Phần tự đánh giá nhắc lại các mục tiêu: dùng từ về local community, phát âm ba nguyên âm, dùng question words trước to-infinitives và một số phrasal verbs, tìm kiếm sự giúp đỡ, đọc về sản phẩm đặc trưng, nghe và viết về community helpers.