Sich über Aktivitäten zu den Jahreszeiten austauschen im + Jahreszeit Jahreszeiten: der Frühling, der Sommer, Ja/Nein-Frage, Aussagesatz

Môn: Tiếng ĐứcKhối: Lớp 4Nguồn SGK: trang 10-11
Xem trang sách
Tóm tắt

Bài học kết hợp tên bốn mùa với cách hỏi và trình bày hoạt động yêu thích.

Hiểu bài

Aktivitäten in den Jahreszeiten

Bốn mùa được giới thiệu là der Frühling, der Sommer, der Herbst, der Winter. Khi nói một hoạt động diễn ra vào mùa nào, bài dùng cấu trúc im + Jahreszeit: „im Frühling“, „im Sommer“, „im Herbst“, „im Winter“. Hội thoại mẫu: „Was machst du gern im Frühling?“ – „Im Frühling spiele ich gern Basketball.“ Tiếp đó: „Was machst du gern im Sommer?“ – „Im Sommer schwimme ich gern.“

Cây lớn minh họa bốn mùa: xuân có hoa, hè có lá và quả, thu lá vàng rụng, đông có tuyết và người tuyết.Cây lớn minh họa bốn mùa: xuân có hoa, hè có lá và quả, thu lá vàng rụng, đông có tuyết và người tuyết. SGK trang 10

Các bài tập mở rộng sang reisen, Picknick machen, lesen, kochen và Lego spielen; người học viết hoạt động yêu thích cho từng mùa rồi hỏi–đáp với bạn.