Angaben zum Wetter machen Es gibt + Nomen Es ist + Adjektiv Wetter: der Regen, nass, Wortakzent Lange und kurze Vokale
Tóm tắt
Người học mô tả hiện tượng và đặc điểm thời tiết bằng hai cấu trúc tiếng Đức cơ bản.
Hiểu bài
Wetter
Từ vựng thời tiết gồm der Regen, der Wind, das Gewitter, der Schnee và các tính từ nass, kühl, heiß, kalt. Hai cấu trúc trọng tâm là Es gibt + Nomen và Es ist + Adjektiv. Ví dụ: „Im Frühling gibt es Regen. Es ist nass.“; „Im Herbst gibt es Wind. Es ist kühl.“; „Im Winter gibt es Schnee. Es ist kalt.“
Hai học sinh nói về thời tiết mùa đông; bạn nữ cầm thẻ ghi Schnee, kalt và bong bóng nói mùa đông có tuyết, trời lạnh. SGK trang 13
Mẫu giao tiếp là „Wie ist das Wetter im Frühling/Sommer/…?“ – „Im … gibt es … Es ist …“. Bài học còn luyện trọng âm từ, nguyên âm dài–ngắn và ngữ điệu câu hỏi W‑Frage cùng câu trần thuật.
